LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

liquidate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

liquidate Ý nghĩa của Từ

  • chuyển đổi tài sản thành tiền mặt bằng cách bán
  • xóa bỏ hoặc thanh toán nợ
  • kết thúc hoặc tiêu diệt.
Illustration for this word

liquidate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

liquidate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪkwɪdeɪt/
Mỹ /ˈlɪkwɪdeɪt/
Tiết
liquidate

liquidate Từ nguyên của Từ

liquidate = lỏng + - hóa (làm cho), có nghĩa là làm cho lỏng ra. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'liquidus' có nghĩa là chất lỏng và đã vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Hãy hình dung một doanh nghiệp được chuyển thành tiền mặt, như nước chảy từ một cốc sang cốc khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

liquidate trong tiếng Việt có nghĩa cơ bản là biến tài sản thành tiền mặt bằng cách bán chúng, nhằm thu được tiền nhanh hoặc trả nợ. Nó cũng có nghĩa là thanh toán các khoản nợ bằng tiền mặt. Ở nghĩa rộng, liquidate có thể chỉ sự kết thúc một dự án hoặc đóng cửa một doanh nghiệp. Trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, liquidate thường là một quá trình formal như thanh lý phá sản hoặc thanh lý tự nguyện. Người học dễ nhầm với từ 'lỏng' hoặc 'likvid'—hãy nhớ rằng đây là hành động bán tài sản để có tiền, not một trạng thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng liquidate để mô tả việc chuyển tài sản thành tiền mặt bằng cách bán chúng.
  • Phân biệt với từ liquid (dạng tính từ) và liquidity (danh từ).
  • Áp dụng cho thanh toán nợ hoặc đóng cửa doanh nghiệp, không phải cho dọn dẹp thông thường.
  • Trong ngữ cảnh chính thức, có thể nói “công ty sẽ thanh lý tài sản”.
  • Tránh dùng cho các tình huống ngoài tài chính; hãy dùng kết thúc hoặc đóng cửa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Liquidate không phải là biến tài sản thành chất lỏng; nó là bán tài sản để lấy tiền mặt.
  • Không chỉ áp dụng cho phá sản; có thể thanh lý để thanh toán nợ.
  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn.
  • Dễ nhầm với từ liquid hoặc liquidity.
  • Thanh lý không luôn đồng nghĩa với kết thúc toàn diện một công ty.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, liquidate là thuật ngữ tài chính pháp lý, liên kết với chuyển hóa tài sản thành tiền mặt và đóng cửa hoạt động, khác với dọn dẹp hằng ngày.

Mẹo Học

  • 1) Lịquida ta liên kết với biến tài sản thành tiền mặt qua bán.
  • 2) Phân biệt với liquid và liquidity.
  • 3) Dùng trong thanh toán nợ hoặc đóng cửa doanh nghiệp chính thức.
  • 4) Tránh dùng cho công việc dọn dẹp thông thường; dùng kết thúc/đóng cửa.
  • 5) Luyện tập với cụm 'liquidate assets' và danh từ 'liquidation'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'liquidate'?

A.Sell off assets to pay debts
B.Turn into liquid
C.Freeze assets
D.Break into pieces
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'liquidate' correctly?

A.She tried to liquidate the ice cream before it melted.
B.He decided to liquidate his rare stamp collection.
C.The company liquidated all its employees.
D.They liquidated the soccer game by scoring three goals.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'liquidate'?

A.Settle
B.Conceal
C.Amplify
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'liquidate'?

A.Dispose
B.Acquire
C.Terminate
D.Delete
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'liquidate'?

A.Tax planning
B.Baking a cake
C.Planting a garden
D.Walking a dog

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ