liquidate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
liquidate = lỏng + - hóa (làm cho), có nghĩa là làm cho lỏng ra. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'liquidus' có nghĩa là chất lỏng và đã vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Hãy hình dung một doanh nghiệp được chuyển thành tiền mặt, như nước chảy từ một cốc sang cốc khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQliquidate trong tiếng Việt có nghĩa cơ bản là biến tài sản thành tiền mặt bằng cách bán chúng, nhằm thu được tiền nhanh hoặc trả nợ. Nó cũng có nghĩa là thanh toán các khoản nợ bằng tiền mặt. Ở nghĩa rộng, liquidate có thể chỉ sự kết thúc một dự án hoặc đóng cửa một doanh nghiệp. Trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, liquidate thường là một quá trình formal như thanh lý phá sản hoặc thanh lý tự nguyện. Người học dễ nhầm với từ 'lỏng' hoặc 'likvid'—hãy nhớ rằng đây là hành động bán tài sản để có tiền, not một trạng thái.
Trong tiếng Việt, liquidate là thuật ngữ tài chính pháp lý, liên kết với chuyển hóa tài sản thành tiền mặt và đóng cửa hoạt động, khác với dọn dẹp hằng ngày.
What is the meaning of 'liquidate'?
Which of the following sentences uses 'liquidate' correctly?
What is a synonym for 'liquidate'?
What is an antonym for 'liquidate'?
In what real-life context might you hear the word 'liquidate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật