assets - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Asset = ad- (đến) + set (ngồi) -> từ Latin 'assidere' có nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người ngồi bên một chiếc rương kho báu, biểu trưng cho những tài sản quý giá trong sự chăm sóc của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm một vật nhỏ trong tay, di chuyển nó move nhẹ để ánh sáng chiếu lên, rồi đặt nó lên bàn ở vị trí dễ nhìn. Em điều chỉnh cổ tay và quay người một chút để giữ nó trong tầm mắt. Khoảnh khắc ấy cho em thấy giá trị của nó, như một tài sản mà em có thể dựa vào. Khi cần, sự hiện diện của nó trở thành một nguồn lực đáng tin cho những kế hoạch của em.
Asset là một thuật ngữ rộng mô tả một thứ có giá trị mà một người hoặc tổ chức sở hữu hoặc kiểm soát. Nó có thể là tài sản hữu hình như tiền mặt, thiết bị hoặc bất động sản, hoặc tài sản vô hình như bằng sáng chế, giá trị thương hiệu hoặc uy tín. Trong kinh doanh, tài sản xuất hiện trên bảng cân đối kế toán và giúp tạo ra giá trị tương lai thông qua sử dụng hoặc đầu tư. Dạng số nhiều assets bao gồm mọi thứ sở hữu, trong khi asset cũng có thể nói đến một đặc điểm thuận lợi hoặc lợi thế. Từ này có nguồn gốc từ Latinh và Pháp cổ, nhấn mạnh lợi ích tiềm năng tương lai hơn là giá trị hiện tại.
Người học tiếng Việt thường hiểu tài sản chỉ ở ngữ cảnh kế toán, bỏ qua cách dùng để chỉ lợi thế cá nhân.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật