LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

assets - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

assets Ý nghĩa của Từ

  • một thứ có giá trị sở hữu
  • nguồn lực có giá trị kinh tế
  • một đặc điểm hoặc lợi ích có ích
Illustration for this word

assets Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

assets Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæsɛt/
Mỹ /ˈæsɛt/
Tiết
asset

assets Từ nguyên của Từ

Asset = ad- (đến) + set (ngồi) -> từ Latin 'assidere' có nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người ngồi bên một chiếc rương kho báu, biểu trưng cho những tài sản quý giá trong sự chăm sóc của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm một vật nhỏ trong tay, di chuyển nó move nhẹ để ánh sáng chiếu lên, rồi đặt nó lên bàn ở vị trí dễ nhìn. Em điều chỉnh cổ tay và quay người một chút để giữ nó trong tầm mắt. Khoảnh khắc ấy cho em thấy giá trị của nó, như một tài sản mà em có thể dựa vào. Khi cần, sự hiện diện của nó trở thành một nguồn lực đáng tin cho những kế hoạch của em.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Asset là một thuật ngữ rộng mô tả một thứ có giá trị mà một người hoặc tổ chức sở hữu hoặc kiểm soát. Nó có thể là tài sản hữu hình như tiền mặt, thiết bị hoặc bất động sản, hoặc tài sản vô hình như bằng sáng chế, giá trị thương hiệu hoặc uy tín. Trong kinh doanh, tài sản xuất hiện trên bảng cân đối kế toán và giúp tạo ra giá trị tương lai thông qua sử dụng hoặc đầu tư. Dạng số nhiều assets bao gồm mọi thứ sở hữu, trong khi asset cũng có thể nói đến một đặc điểm thuận lợi hoặc lợi thế. Từ này có nguồn gốc từ Latinh và Pháp cổ, nhấn mạnh lợi ích tiềm năng tương lai hơn là giá trị hiện tại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Không nhầm tài sản với nợ phải trả hoặc chi phí.2. Tài sản có thể hữu hình hoặc vô hình.3. Dùng tài sản khi nói về giá trị và lợi nhuận tương lai.4. Số nhiều là tài sản.5. Trong CV, hãy nêu điểm mạnh như tài sản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tài sản chỉ là tiền mặt
  • Tài sản luôn có giá trị mãi mãi
  • Tài sản = vốn chủ sở hữu
  • Phải có một cái gì đó mới được coi là tài sản
  • Tài sản không xuống giá

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường hiểu tài sản chỉ ở ngữ cảnh kế toán, bỏ qua cách dùng để chỉ lợi thế cá nhân.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến với tài sản (giá trị tài sản, quản lý tài sản, phân bổ tài sản).
  • So sánh tài sản với nợ phải trả để bàn về giá trị ròng.
  • Nắm vững tài sản hữu hình và vô hình.
  • Luyện tập với bảng cân đối và báo cáo tài chính.
  • Dùng tài sản để mô tả điểm mạnh của bản thân.
  • Khám phá khác biệt văn hóa về tài sản trong kinh doanh.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ