LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lithosphere - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lithosphere Ý nghĩa của Từ

  • phần bên ngoài của trái đất, bao gồm vỏ và lớp phủ trên
  • lớp cứng hình thành bề mặt trái đất
  • thuật ngữ dùng để mô tả các lớp đá của trái đất
Illustration for this word

lithosphere Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lithosphere Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪθəʊsfɪə/
Mỹ /ˈlɪθoʊsfɪr/
Tiết
lithosphere

lithosphere Từ nguyên của Từ

Từ 'lithosphere' đượcDerived from Greek roots 'litho-' có nghĩa là 'đá' và '-sphere' có nghĩa là 'cầu' hoặc 'trái bóng'. Nó đã vào tiếng Anh từ tiếng Pháp vào thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một quả địa cầu khổng lồ được làm bằng đá rắn, đại diện cho lớp vỏ bền chắc của hành tinh chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lithosphere là lớp ngoài cứng của Trái Đất, bao gồm vỏ và phần trên của manti. Nó hình thành các mảng kiến tạo lớn sẽ di chuyển chậm trên lớp manti bên dưới, gọi là át‑thên‑ô‑sphê, một lớp mềm hơn bên dưới. Hiểu lithosphere giúp các nhà khoa học giải thích vì sao lục địa khớp với nhau như các mảnh ghép, vì sao núi hình thành và động đất cùng hoạt động núi lửa liên quan đến chuyển động của các mảng. Từ lithosphere bắt nguồn từ Hy Lạp lithos (đá) và sphaira (hình cầu), được đưa vào tiếng Anh thế kỉ XIX để nhấn mạnh vỏ ngoài cứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi nhớ: lithosphere ám chỉ vỏ và phần trên của manti, dùng trong ngữ cảnh kiến tạo. Không phải toàn bộ Trái Đất; phát âm: litho-sphere; thường đi với astenosphere; dùng trong ngữ cảnh khoa học; tránh dùng phi khoa học; dạng số nhiều hiếm: lithospheres.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng nó bao phủ toàn bộ Trái Đất
  • Chỉ là vỏ Trái Đất
  • Là một lớp đơn nhất
  • Nhầm với các loại đá
  • Nhầm vận động của lithosphere với dòng chảy của mantê

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa lithosphere và mantle và tại sao thuyết kiến tạo mảng dựa trên sự phân biệt này.

Mẹo Học

  • Hình dung lithosphere như lớp vỏ ngoài cứng bao quanh phần trên của mantê.
  • Liên kết nó với các mảng kiến tạo như các mản ghép trong trò puzzle.
  • Phân biệt cứng của lithosphere với tính dẻo của astenosphere.
  • Luyện phát âm phần đầu: litho-sphere.
  • Kết hợp từ vựng tektonik mảng để tạo bản đồ khái niệm.
  • Nhớ gốc chữ lithos- (đá) và sphaira (hình cầu).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'lithosphere'?

A.The outermost layer of Earth's structure, consisting of the crust and upper mantle.
B.A type of cloud found in the atmosphere.
C.The process of transforming rocks into soil.
D.A tool used for measuring distances.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lithosphere' correctly?

A.The lithosphere is responsible for weather patterns.
B.She wants to cook a recipe from the lithosphere.
C.Volcanoes can affect the lithosphere by altering the surface.
D.The lithosphere is used to refer to a type of painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lithosphere'?

A.Biosphere
B.Atmosphere
C.Geosphere
D.Hydrosphere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lithosphere'?

A.Mantle
B.Atmosphere
C.Core
D.Crust
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the lithosphere plays a role?

A.Earthquake activity can cause significant changes in the landscape.
B.Plants heavily rely on the lithosphere for nutrients.
C.The lithosphere's structure is essential for understanding tides.
D.Birds migrate long distances over the lithosphere.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ