LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

livelihood - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

livelihood Ý nghĩa của Từ

  • phương tiện kiếm sống
  • nguồn thu nhập
  • cách kiếm tiền để sinh tồn
Illustration for this word

livelihood Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

livelihood Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɪvlihʊd/
Mỹ /ˈlaɪvliˌhʊd/
Tiết
livelihood

livelihood Từ nguyên của Từ

livelihood = sống (tồn tại) + hood (trạng thái hoặc điều kiện). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ liflīc + hood. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ngôi nhà nhỏ ấm cúng nơi mọi người sống, xung quanh là những gì họ cần để phát triển và sinh tồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sinh kế là các cách mà một người kiếm tiền để nuôi sống bản thân. Đó có thể là một công việc, một doanh nghiệp hoặc các hoạt động tạo thu nhập nhằm trang trải những chi phí thiết yếu như nhà ở, thực phẩm, quần áo và chăm sóc sức khỏe. Thuật ngữ này rộng hơn thu nhập đơn thuần: nó bao gồm kỹ năng, tài nguyên và mạng lưới cho phép kiếm tiền, và có thể bao gồm công việc formal, việc làm ngắn hạn, nông nghiệp tự cấp hoặc trợ cấp xã hội. Người học thường nhầm sinh kế với cuộc sống hoặc hiện tại nguồn thu nhập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng sinh kế để chỉ các cách kiếm tiền nuôi sống bản thân, không phải cuộc sống nói chung.
  • - Thường xuất hiện trong văn bản chính sách hoặc học thuật.
  • - Có thể ở số ít hoặc số nhiều: sinh kế / sinh kế đa dạng.
  • - Có thể gồm nhiều nguồn thu nhập.
  • - Không đồng nghĩa với thu nhập; là khung cảnh tổng thể của thu nhập ấy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ sinh kế chỉ là cuộc sống nói chung, không phải là cách kiếm tiền.
  • Tin rằng chỉ có một nguồn thu nhập duy nhất.
  • So sánh sinh kế với trợ cấp hoặc phúc lợi xã hội.
  • Cho rằng sinh kế là tình trạng ngắn hạn, không lâu dài.
  • Hiểu sai rằng sinh kế luôn phải là một công việc cố định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, sinh kế là khái niệm rộng bao gồm nhiều nguồn thu và mạng lưới xã hội, không chỉ lương cố định. Lỗi thường gặp là xem nhẹ tính đa dạng của các nguồn thu.

Mẹo Học

  • 1) Kết nối sinh kế với tình huống thực tế (doanh nghiệp gia đình, tự do, nông nghiệp).
  • 2) Luyện tập cụm từ: sinh kế bền vững, sinh kế đa dạng.
  • 3) Phân biệt sinh kế và thu nhập; nghĩ về hệ thống kiếm sống toàn diện.
  • 4) Dùng ở ngữ cảnh formal và informal.
  • 5) Chú ý dạng số nhiều: sinh kế / sinh kế nguồn.
  • 6) Nghe các collocation như 'duy trì sinh kế' hoặc 'mất sinh kế'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'livelihood'?

A.A type of animal
B.A type of food
C.A city in Europe
D.A way of living
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'livelihood' correctly?

A.He lost his livelihood after quitting his job.
B.She ate her livelihood for breakfast.
C.The dog chased after the livelihood.
D.They found a livelihood in the forest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'livelihood'?

A.Hobby
B.Pastime
C.Leisure
D.Career
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'livelihood'?

A.Wealth
B.Prosperity
C.Abundance
D.Poverty
Bước 5: Thành thạo

How does 'livelihood' apply in real-world situations?

A.By traveling the world
B.By earning a living through work
C.By never working
D.By living in a castle

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ