livelihood - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
livelihood = sống (tồn tại) + hood (trạng thái hoặc điều kiện). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ liflīc + hood. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ngôi nhà nhỏ ấm cúng nơi mọi người sống, xung quanh là những gì họ cần để phát triển và sinh tồn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSinh kế là các cách mà một người kiếm tiền để nuôi sống bản thân. Đó có thể là một công việc, một doanh nghiệp hoặc các hoạt động tạo thu nhập nhằm trang trải những chi phí thiết yếu như nhà ở, thực phẩm, quần áo và chăm sóc sức khỏe. Thuật ngữ này rộng hơn thu nhập đơn thuần: nó bao gồm kỹ năng, tài nguyên và mạng lưới cho phép kiếm tiền, và có thể bao gồm công việc formal, việc làm ngắn hạn, nông nghiệp tự cấp hoặc trợ cấp xã hội. Người học thường nhầm sinh kế với cuộc sống hoặc hiện tại nguồn thu nhập.
Với người Việt, sinh kế là khái niệm rộng bao gồm nhiều nguồn thu và mạng lưới xã hội, không chỉ lương cố định. Lỗi thường gặp là xem nhẹ tính đa dạng của các nguồn thu.
What is the meaning of 'livelihood'?
Which of the following sentences uses 'livelihood' correctly?
What is a synonym for 'livelihood'?
What is an antonym for 'livelihood'?
How does 'livelihood' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật