LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lobby - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lobby Ý nghĩa của Từ

  • cố gắng ảnh hưởng đến quan chức chính phủ hoặc luật pháp
  • hành động cố gắng thuyết phục các chính trị gia
  • một nhóm cá nhân vận động cho các vấn đề cụ thể
Illustration for this word

lobby Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lobby Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɒbi/
Mỹ /ˈlɑbi/
Tiết
lobby

lobby Từ nguyên của Từ

Lobby bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'lobie' (một hành lang) và động từ 'lobby' (cố gắng ảnh hưởng). Khái niệm này gợi lên hình ảnh một nhóm người tụ tập tại hành lang, cố gắng thuyết phục các quan chức bằng kiến nghị của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa kính và bước vào sảnh, tiếng bước chân vang lên trên nền lát bóng. Tôi chỉnh lại áo khoác, giữ giọng điệu bình tĩnh và gật đầu chào người lễ tân. Tôi hơi nghiêng người, điều chỉnh tư thế và định hướng cuộc trò chuyện tới người có thể lắng nghe. Khi cuộc trò chuyện tiếp diễn, ý tưởng dường như từ trong đầu chuyển động thành kế hoạch có thể thực hiện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lobby có thể ám chỉ hành lang ở ngay cửa ra vào của một tòa nhà hoặc một nhóm người vận động cho một cuộc vận động cụ thể nhằm thuyết phục các quan chức nhà nước. Là động từ, to lobby có nghĩa là cố gắng ảnh hưởng quyết định của chính phủ, thường bằng cách gặp gỡ quan chức, trình bày luận cứ hoặc tổ chức những người ủng hộ. Từ này gợi hình ảnh một hoạt động vận động có tổ chức và bền bỉ, khác với một petition đơn lẻ. Trong văn bản formal, phân biệt danh từ lobby và động từ to lobby và lưu ý bối cảnh chính trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng lobby có hai ý nghĩa, tiền sảnh và hành động vận động chính sách
  • Phân biệt lobby (danh từ) với to lobby (động từ)
  • Sử dụng lobbyist để chỉ người vận động chuyên nghiệp
  • Nêu rõ đối tượng vận động (quan chức, cơ quan hay ủy ban)
  • Tránh ám chỉ tham nhũng; nhấn mạnh vận động hợp pháp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vận động hành lang không phải lúc nào cũng là ép buộc bất hợp pháp; được quy định
  • Vận động hành lang không chỉ dành cho tổ chức lớn
  • Nhà vận động không nhất thiết hứa hẹn phần thưởng hoặc hối lộ
  • Vận động hành lang khác với biểu tình công khai
  • Vận động hành lang có thể nhắm tới cơ quan hoặc ủy ban, không chỉ các quan chức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm lobi là địa điểm và hành động vận động, dễ bị nhầm giữa danh từ và động từ khi nói về chính trị.

Mẹo Học

  • Phân biệt không gian lobby và hành động vận động trong luyện tập
  • Học các thuật ngữ như lobbyist và nhóm vận động
  • Sử dụng ngôn ngữ trung lập, trang trọng trong tài liệu chính thức
  • Tránh ngữ cảnh liên quan đến hối lộ/ép buộc
  • Luyện tập với quan chức, cơ quan và ủy ban
  • Chú ý khác biệt khu vực về chuẩn mực và luật lệ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lobby'?

A.Small room
B.Corridor
C.Kitchen
D.Reception area
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lobby' used correctly?

A.The lobby is in the backyard.
B.She cooked dinner in the lobby.
C.The lobby leads to the bedrooms.
D.He rode his bike in the lobby.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'lobby'?

A.Kitchen
B.Bathroom
C.Hallway
D.Living room
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lobby'?

A.Corridor
B.Courtyard
C.Lounge
D.Balcony
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically find a lobby?

A.Park
B.Hospital
C.Library
D.Beach

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2025.10.20 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.01.15 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2025.11.09 · 1:33 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ