lobby - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Lobby bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'lobie' (một hành lang) và động từ 'lobby' (cố gắng ảnh hưởng). Khái niệm này gợi lên hình ảnh một nhóm người tụ tập tại hành lang, cố gắng thuyết phục các quan chức bằng kiến nghị của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa kính và bước vào sảnh, tiếng bước chân vang lên trên nền lát bóng. Tôi chỉnh lại áo khoác, giữ giọng điệu bình tĩnh và gật đầu chào người lễ tân. Tôi hơi nghiêng người, điều chỉnh tư thế và định hướng cuộc trò chuyện tới người có thể lắng nghe. Khi cuộc trò chuyện tiếp diễn, ý tưởng dường như từ trong đầu chuyển động thành kế hoạch có thể thực hiện.
Lobby có thể ám chỉ hành lang ở ngay cửa ra vào của một tòa nhà hoặc một nhóm người vận động cho một cuộc vận động cụ thể nhằm thuyết phục các quan chức nhà nước. Là động từ, to lobby có nghĩa là cố gắng ảnh hưởng quyết định của chính phủ, thường bằng cách gặp gỡ quan chức, trình bày luận cứ hoặc tổ chức những người ủng hộ. Từ này gợi hình ảnh một hoạt động vận động có tổ chức và bền bỉ, khác với một petition đơn lẻ. Trong văn bản formal, phân biệt danh từ lobby và động từ to lobby và lưu ý bối cảnh chính trị.
Người Việt có thể nhầm lobi là địa điểm và hành động vận động, dễ bị nhầm giữa danh từ và động từ khi nói về chính trị.
In which sentence is 'lobby' used correctly?
Which word is similar to 'lobby'?
What is the opposite of 'lobby'?
Where would you typically find a lobby?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật