seafood - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: sea + food. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ sea và food; không có gốc Latinh hay Hy Lạp trực tiếp; xuất hiện trong tiếng Anh đầu Modern. Hình ảnh nhớ: một cảng đông người, biển trao cho bạn một đĩa hải sản đủ loại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSeafood ám chỉ các loài động vật biển ăn được và các sản phẩm từ biển được dùng làm thực phẩm, bao gồm cá, hải sản có vỏ, động vật hai mày và các sản phẩm từ biển khác. Thuật ngữ này cũng bao gồm ngành công nghiệp hải sản và chuỗi cung ứng từ đánh bắt đến bàn ăn. Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương là hải sản hoặc hải sản biển, và nó được dùng trên thực đơn và trong thảo luận về chế biến ẩm thực. Từ nguyên của seafood bắt nguồn từ sự kết hợp của sea và food trong tiếng Anh cổ, là một từ ghép bản địa, không có gốc Latin hay Hy Lạp trực tiếp.
Seafood là một thuật ngữ rộng; người học có thể nhầm với fish hoặc cho rằng mọi hải sản đều tươi ngon, dẫn tới nhầm lẫn khi đọc thực đơn.
What is the meaning of the word 'seafood'?
Which of the following sentences uses 'seafood' correctly?
Which word is a synonym of 'seafood'?
Which word is an opposite of 'seafood'?
In what real-life context would you typically find 'seafood'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật