LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

locus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

locus Ý nghĩa của Từ

  • một vị trí hoặc địa điểm cụ thể
  • một vị trí trong không gian vật lý hoặc trừu tượng
  • một điểm cụ thể trong một hệ thống hoặc cấu trúc
Illustration for this word

locus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

locus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈləʊ.kəs/
Mỹ /ˈloʊ.kəs/
Tiết
locus

locus Từ nguyên của Từ

locus = địa điểm; latinh → tiếng anh. Hãy tưởng tượng một điểm trên bản đồ nơi bạn đặt ghim để nhớ một địa điểm quan trọng trong cuộc sống của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Locus là danh từ formal chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể, được dùng nhiều trong toán học, khoa học, tri thức và các diễn đạt trang trọng. Trong tiếng Anh thông thường người ta dùng location hoặc place, nhưng locus ngụ ý một điểm được định nghĩa rõ ràng trong một hệ thống lớn hơn. Nó có thể chỉ một điểm địa lý thực tế, một điểm trên bản đồ hoặc một điểm trừu tượng trong một mô hình hoặc quá trình. Trong toán học, locus là tập hợp các điểm thỏa mãn điều kiện; trong sinh học, nó có thể biểu thị vùng ảnh hưởng của một gen.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng locus là từ ngữ trang trọng; dùng ở dạng số ít. Dạng số nhiều là loci (locuses hiếm gặp). Thường xuất hiện trong toán học, sinh học, pháp lý và triết học. Đừng nhầm với location hoặc locale trong văn nói thông thường. Dùng để chỉ một điểm xác định trong một hệ thống hoặc mô hình, đôi khi là trung tâm của một hoạt động hay ảnh hưởng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Locus giống location trong tiếng Anh thông thường
  • Locus chỉ dùng trong toán học
  • Loci và locuses bị nhầm lẫn
  • Locus chỉ ám chỉ điểm vật lý
  • Nhầm lẫn với focus hoặc locale

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Locus đòi hỏi suy nghĩ về một điểm chính xác trong một hệ thống lớn hơn, điều có thể khó nắm bắt với người học. Họ thường nhầm locus với location, hoặc dùng sai dạng số nhiều loci so với locuses, và nhầm giữa locus với focus.

Mẹo Học

  • So sánh locus với location trong câu ví dụ
  • Ôn tập dạng số nhiều loci và locuses
  • Sử dụng locus trong ví dụ toán học
  • Ghi nhận ý nghĩa tâm điểm ở ngữ cảnh trừu tượng
  • Phân biệt locus với locale trong ngôn ngữ thông thường
  • Lắng nghe giọng điệu trang trọng trong văn bản học thuật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'locus'?

A.A place
B.A person
C.An object
D.A feeling
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'locus' used correctly?

A.He found the locus of the treasure.
B.The supermarket is the locus of the park.
C.She is the locus of the party.
D.The locus of the issue is unclear.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'locus'?

A.Center
B.Edge
C.Inside
D.Close
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'locus'?

A.Far
B.Remote
C.Distant
D.Near
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'locus'?

A.Describing a geographical location
B.Talking about someone's emotions
C.Referring to a mathematical point
D.Discussing historical events

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ