logical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
logical = log- (lý do) + -ical (thuộc về). Xuất xứ: Hy Lạp → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang phương pháp vừa lắp ráp chứng cứ, đeo kính như một chiếc kính lúp cho độ rõ ràng và sự thật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm bút, đầu bút move trên giấy và bắt đầu vẽ các đường. Em shift các manh mối, thay đổi thứ tự các gợi ý, giữ lại những ý tưởng phù hợp. Khi mẫu hình dần hiện ra, cảm giác hợp lý khiến các mảnh ghép khớp với nhau. Những bước này giúp em áp dụng vào cuộc sống thực với quyết đoán và bình tĩnh.
Logical mô tả một tư duy dựa trên các bước lý luận rõ ràng và có thể bảo vệ được. Trong dùng hàng ngày, nó có nghĩa là những lập luận, kết luận hoặc kế hoạch dựa trên lý trí thay vì cảm tính hay suy đoán. Một phương pháp logic thể hiện tính nhất quán, mạch lạc và lý luận dựa trên bằng chứng; có thể kiểm tra bằng cách xem xét giả thiết và xem kết luận có theo từ chúng hay không. Nguồn gốc từ logic (lí do) và -ical (thuộc về). Trong khoa học, luật pháp và giải quyết vấn đề hàng ngày, cách tiếp cận logic giúp tránh mâu thuẫn và phán đoán sai.
Giải thích cho người Việt đang học tiếng Anh: làm rõ cách dùng từ ngữ và liên từ logic trong ngữ cảnh hàng ngày, chứ không chỉLogic.
What is the meaning of the word 'logical'?
Which of the following sentences uses 'logical' correctly?
Which word is a synonym of 'logical'?
Which word is an antonym of 'logical'?
In what situation would being 'logical' be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật