LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

logical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

logical Ý nghĩa của Từ

  • dựa trên lý do rõ ràng
  • có khả năng lý luận
  • mong đợi hoặc hợp lý trong suy nghĩ
Illustration for this word

logical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

logical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɒdʒɪkəl/
Mỹ /ˈlɑːdʒɪkəl/
Tiết
logical

logical Từ nguyên của Từ

logical = log- (lý do) + -ical (thuộc về). Xuất xứ: Hy Lạp → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang phương pháp vừa lắp ráp chứng cứ, đeo kính như một chiếc kính lúp cho độ rõ ràng và sự thật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm bút, đầu bút move trên giấy và bắt đầu vẽ các đường. Em shift các manh mối, thay đổi thứ tự các gợi ý, giữ lại những ý tưởng phù hợp. Khi mẫu hình dần hiện ra, cảm giác hợp lý khiến các mảnh ghép khớp với nhau. Những bước này giúp em áp dụng vào cuộc sống thực với quyết đoán và bình tĩnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Logical mô tả một tư duy dựa trên các bước lý luận rõ ràng và có thể bảo vệ được. Trong dùng hàng ngày, nó có nghĩa là những lập luận, kết luận hoặc kế hoạch dựa trên lý trí thay vì cảm tính hay suy đoán. Một phương pháp logic thể hiện tính nhất quán, mạch lạc và lý luận dựa trên bằng chứng; có thể kiểm tra bằng cách xem xét giả thiết và xem kết luận có theo từ chúng hay không. Nguồn gốc từ logic (lí do) và -ical (thuộc về). Trong khoa học, luật pháp và giải quyết vấn đề hàng ngày, cách tiếp cận logic giúp tránh mâu thuẫn và phán đoán sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định tiền đề và kết luận; kiểm tra xem kết luận có suy ra từ chúng hay không. Phân biệt giữa điều hợp lý và điều đúng. Sử dụng từ nối logic (do đó, vì vậy). Chú ý đến ngôn ngữ cảm xúc có thể đánh lừa. Luyện tập với các lập luận hàng ngày và cả lập luận formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hợp lý không đồng nghĩa với đúng sự thật; giả thuyết có thể sai.
  • Vô cảm không tự động biến suy nghĩ thành hợp lý.
  • Bất hợp lý không phải lúc nào cũng đối nghịch với hợp lý.
  • Một lập luận dài có thể hợp lý nhưng giả thiết yếu kém.
  • Hiểu lầm về 'hợp lý' và 'đúng đắn' khi chưa xem bằng chứng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt đang học tiếng Anh: làm rõ cách dùng từ ngữ và liên từ logic trong ngữ cảnh hàng ngày, chứ không chỉLogic.

Mẹo Học

  • Thực hành phác thảo lập luận với giả thiết và kết luận.
  • Đọc các văn bản khác nhau để nhận diện cách người viết thể hiện mối liên hệ logic.
  • Nhận diện các lỗi logic và xem xét nơi lập luận bị suy yếu.
  • Dùng sơ đồ để mô tả các bước từ giả thiết đến kết luận.
  • So sánh các kết luận khác nhau dựa trên cùng giả thiết để đánh giá tính hợp lý.
  • Giải thích lý do của bạn bằng lời nói để kiểm tra sự mạch lạc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'logical'?

A.Unpredictable
B.Sad
C.Colorful
D.Based on reason
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'logical' correctly?

A.She wore a logical dress to the party.
B.His decision to wear a coat in summer was logical.
C.The illogical plan worked perfectly.
D.I cried logical tears of joy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'logical'?

A.Irrational
B.Creative
C.Chaotic
D.Reasonable
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'logical'?

A.Sensible
B.Cohesive
C.Rational
D.Incoherent
Bước 5: Thành thạo

In what situation would being 'logical' be important?

A.Solving a math problem
B.Painting a picture
C.Writing a poem
D.Daydreaming

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ