LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

long winded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

long winded Ý nghĩa của Từ

  • dài dòng
  • buồn chán và dài
  • sử dụng nhiều từ không cần thiết

long winded Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: long (dài) + wind (cuốn, di chuyển, thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'lang' + 'windian' (cuốn lại) → bị ảnh hưởng qua tiếng Anh trung đại và trực tiếp vào cách sử dụng hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đến một dải ruy băng dài quấn quanh mãi không dứt, khiến bạn cảm thấy lạc lối trong một mê cung phức tạp của từ ngữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'long winded' mean?

C.Taking too much time to express something
D.Being very concise
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'long winded'.

A.Her explanation was quite long winded and filled with unnecessary details.
B.The letter was short and to the point, definitely not long winded.
C.He decided to go on a long winded walk in the park.
D.Although the movie was long winded, it was only ten minutes long.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'long winded'?

A.Clear
B.Brief
C.Verbose
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'long winded'?

A.Prolonged
B.Detailed
C.Succinct
D.Expansive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be long winded?

A.In a meeting, someone shared an idea that was straightforward and concise.
B.At a dinner party, someone recounted a lengthy story that took forever to get to the end.
C.During a lecture, a professor was engaging and came to the point quickly.
D.While reading a manual, I quickly understood everything without confusion.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order at a resort restaurant

Restaurant Order

2026.03.20 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit and Invoice

Health Clinic Visit

2026.03.02 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ