LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

longevity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

longevity Ý nghĩa của Từ

  • thời gian sống
  • sống lâu
  • sự tồn tại lâu dài
Illustration for this word

longevity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

longevity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɒnˈdʒɛv.ɪ.ti/
Mỹ /lɑːnˈdʒɛv.ɪ.ti/
Tiết
longevity

longevity Từ nguyên của Từ

longe- = dài + -vity = chất lượng. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái cây sống hàng trăm năm, với cành dài vươn lên trời, biểu tượng cho tuổi thọ dài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Longevity có nghĩa là thời gian tồn tại, đặc biệt là tuổi thọ cao hoặc độ bền lâu của một thứ gì đó. Nó có thể mô tả tuổi thọ của con người, độ bền của vật liệu hoặc tác động lâu dài của một thành tựu. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường liên kết longevity với sức khỏe và tuổi thọ, và dùng để nói về thói quen sống lành mạnh để kéo dài cuộc sống. Trong khoa học, nó cũng được dùng để mô tả tuổi thọ trung bình của một loài hoặc thời gian dùng được của một sản phẩm. Nguồn gốc từ lat. longe- 'dài' và -vity 'chất lượng', nhập từ tiếng Pháp vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai ngữ cảnh: tuổi thọ và độ bền. Longevity được dùng cho người, động vật và đồ vật. Ghép với tính từ như đáng chú ý hoặc bền lâu. Phân biệt longevity và tuổi thọ mong đợi trong các văn bản khoa học. Tránh xem longevity chỉ là tuổi tác; chất lượng cuộc sống cũng quan trọng. Khi nói về longevity ở người, xét đến chất lượng sống chứ không chỉ số năm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Longevity = bất tử; sống lâu không có nghĩa là vô hạn.
  • Chỉ người mới có longevity; động vật và đồ vật cũng có longevity.
  • Sống lâu không nhất thiết là khỏe mạnh.
  • Longevity không phải lúc nào cũng bằng tuổi thọ theo nghĩa khoa học.
  • Độ dài tuổi thọ không chỉ là năm tháng mà còn chất lượng cuộc sống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, longevity có thể nói về tuổi thọ hoặc độ bền; dễ nhầm giữa thời lượng sống và chất lượng cuộc sống.

Mẹo Học

  • Liên kết longevity với sức khỏe và lối sống cho ngữ cảnh con người.
  • So sánh độ bền của vật dụng với tuổi thọ của con người trong câu ngắn.
  • Sử dụng cụm từ như tuổi thọ của pin.
  • So sánh longevity và tuổi thọ trong câu ngắn.
  • Đọc bài viết khoa học để thấy cách dùng longevity trong nghiên cứu.
  • Tạo flashcard về độ bền và tuổi thọ để ôn tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'longevity'?

A.Shortness of life
B.Eternal youth
C.Long life
D.Temporary existence
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'longevity' correctly?

A.He hopes to achieve longevity in his career
B.She prefers a short lifespan
C.Their friendship is only temporary
D.The fountain of youth promises eternal life
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'longevity':

A.Youth
B.Fleeting
C.Permanence
D.Brief
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context would 'longevity' be most relevant?

A.Discussing time travel theories
B.Planning for retirement
C.Exploring short-term goals
D.Analyzing historical trends
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where 'longevity' would be a significant factor.

A.Discuss a recent movie
B.Reflect on a personal decision
C.Describe a childhood memory
D.Analyze a recent news event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ