longevity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
longe- = dài + -vity = chất lượng. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái cây sống hàng trăm năm, với cành dài vươn lên trời, biểu tượng cho tuổi thọ dài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLongevity có nghĩa là thời gian tồn tại, đặc biệt là tuổi thọ cao hoặc độ bền lâu của một thứ gì đó. Nó có thể mô tả tuổi thọ của con người, độ bền của vật liệu hoặc tác động lâu dài của một thành tựu. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường liên kết longevity với sức khỏe và tuổi thọ, và dùng để nói về thói quen sống lành mạnh để kéo dài cuộc sống. Trong khoa học, nó cũng được dùng để mô tả tuổi thọ trung bình của một loài hoặc thời gian dùng được của một sản phẩm. Nguồn gốc từ lat. longe- 'dài' và -vity 'chất lượng', nhập từ tiếng Pháp vào tiếng Anh.
Đối với người Việt, longevity có thể nói về tuổi thọ hoặc độ bền; dễ nhầm giữa thời lượng sống và chất lượng cuộc sống.
What is the meaning of the word 'longevity'?
Which sentence uses 'longevity' correctly?
Choose the synonym for 'longevity':
In what context would 'longevity' be most relevant?
Reflect on a situation where 'longevity' would be a significant factor.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật