longitude - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(longus + -d) từ tiếng Latin, có nghĩa là 'dài' và '-d' chỉ mối quan hệ; từ 'longitudo', qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một cuộn thước nối dài từ Bắc Cực đến xích đạo, vẽ ra những đường kinh tuyến trên glob.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKinh độ của một điểm là khoảng cách góc so với kinh tuyến gốc. Các đường kinh tuyến chạy từ cực Bắc đến cực Nam và được biểu thị bằng độ Đông hoặc độ Tây trên bản đồ và hệ thống GPS. Độ lớn của kinh độ thay đổi theo vĩ độ: ở xích đạo khoảng cách giữa các kinh tuyến lớn nhất, về phía cực chúng trở nên dày đặc hơn. Khác với vĩ độ, mô tả vị trí Bắc-Nam, kinh độ cho biết phía Đông hay Tây của một nơi. Khi được kết hợp với vĩ độ, kinh độ cho phép xác định vị trí một cách chính xác để điều hướng, lên lịch chuyến bay và phân vùng không gian thông tin địa lý.
Người Việt có thể nhầm giữa kinh độ và múi giờ; hình ảnh bản đồ và ví dụ thực tế giúp phân biệt.
What is the meaning of the word 'longitude'?
Which sentence correctly uses the word 'longitude'?
Which word is most similar to 'longitude'?
What is the opposite of 'longitude'?
Can you think of a real-life context where longitude is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật