longitudinal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
longitudinal = long + -itudinal; Latin 'longitudo' (chiều dài) → Pháp cổ 'longitudin' → Anh. Hãy tưởng tượng một đường ray xe lửa kéo dài hàng dặm, tượng trưng cho chiều dài dẫn đường phía trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLongitudinal mô tả mọi thứ liên quan đến chiều dài hoặc chạy dọc theo kích thước dài nhất của một đối tượng. Trong khoa học và kỹ thuật, người ta thường dùng longitudinal để chỉ hướng kéo dài từ một đầu tới đầu kia, không phải chiều rộng. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong những cụm từ như nghiên cứu dọc theo thời gian, theo dõi cùng một nhóm đối tượng qua nhiều năm để quan sát sự thay đổi, và trong dữ liệu dọc theo chiều dài ghi nhận biến số trên trục tiến triển. Trong giải phẫu và sinh học, các đặc điểm dọc chạy dọc theo chiều dài của cơ, dây thần kinh hoặc xương. Khái niệm này đối chiếu với các hướng ngang hoặc bên, giúp người học hiểu định vị trong sơ đồ và mô hình.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa chiều dài và hướng dọc, lưu ý rằng longitudinal también se usa para estudios theo thời gian.
What is the meaning of 'longitudinal'?
In which sentence is 'longitudinal' used correctly?
Which word is a synonym of 'longitudinal'?
Which word is an antonym of 'longitudinal'?
How would you use 'longitudinal' in a real-life scenario or conversation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật