LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

longitudinal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

longitudinal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến chiều dài hoặc hướng dọc theo cạnh dài nhất
  • mở rộng theo hướng chiều dài
  • xảy ra dọc theo chiều dài của một thứ gì đó
Illustration for this word

longitudinal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

longitudinal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɒŋɪˈtjuːdɪnəl/
Mỹ /lɔŋɪˈtʃuːdɪnəl/
Tiết
longitudinal

longitudinal Từ nguyên của Từ

longitudinal = long + -itudinal; Latin 'longitudo' (chiều dài) → Pháp cổ 'longitudin' → Anh. Hãy tưởng tượng một đường ray xe lửa kéo dài hàng dặm, tượng trưng cho chiều dài dẫn đường phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Longitudinal mô tả mọi thứ liên quan đến chiều dài hoặc chạy dọc theo kích thước dài nhất của một đối tượng. Trong khoa học và kỹ thuật, người ta thường dùng longitudinal để chỉ hướng kéo dài từ một đầu tới đầu kia, không phải chiều rộng. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong những cụm từ như nghiên cứu dọc theo thời gian, theo dõi cùng một nhóm đối tượng qua nhiều năm để quan sát sự thay đổi, và trong dữ liệu dọc theo chiều dài ghi nhận biến số trên trục tiến triển. Trong giải phẫu và sinh học, các đặc điểm dọc chạy dọc theo chiều dài của cơ, dây thần kinh hoặc xương. Khái niệm này đối chiếu với các hướng ngang hoặc bên, giúp người học hiểu định vị trong sơ đồ và mô hình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Longitudinal mô tả hướng dọc theo chiều dài của một vật thể, không phải chiều rộng.
  • Sử dụng cho chỉ cái trục dọc theo chiều dài của đối tượng, như trong nghiên cứu dài hạn.
  • Tránh nhầm với các hướng ngang hoặc bên.
  • Trong khoa học, dữ liệu theo chiều dài thường biểu thị sự tiến triển theo thời gian.
  • Khi nói về sợi hoặc cơ, sự sắp xếp dọc theo chiều dài được gọi là longitudinal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Longitudinal không chỉ có nghĩa là dài; nó còn chỉ ra hướng dọc theo chiều dài, không phải kích thước tổng.
  • Dễ nhầm với hướng dọc, ngang hoặc cạnh bên.
  • Có thể nghĩ nó chỉ áp dụng cho các nghiên cứu theo thời gian.
  • Longitudinally có thể bị dùng sai ở thì phó từ.
  • Cần phân biệt giữa hướng dọc và hướng ngang khi đọc sơ đồ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa chiều dài và hướng dọc, lưu ý rằng longitudinal también se usa para estudios theo thời gian.

Mẹo Học

  • Xây dựng bản đồ nhận thức rõ ràng giữa hướng dài và các hướng ngang.
  • Liên kết dài với trục dọc, sợi và thiết kế nghiên cứu.
  • Luyện tập dán nhãn sơ đồ bằng hướng dọc.
  • Dùng vật thực để phân biệt dọc, ngang và bên.
  • Tập thực hành trong các ngữ cảnh khoa học và giải phẫu để đa dạng hóa sử dụng.
  • Lặp lại với ví dụ kỹ thuật và sinh học để củng cố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'longitudinal'?

A.Related to time
B.Related to height
C.Related to width
D.Related to length
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'longitudinal' used correctly?

A.The study focused on the longitudinal effects of the treatment.
B.She measured the longitudinal of the room.
C.His longitudinal personality made him stand out.
D.The tree had a longitudinal trunk.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'longitudinal'?

A.Lengthwise
B.Horizontal
C.Vertical
D.Transverse
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'longitudinal'?

A.Circumferential
B.Peripheral
C.Lateral
D.Horizontal
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'longitudinal' in a real-life scenario or conversation?

A.Discussing the longitudinal study results in a scientific presentation.
B.Measuring the longitudinal distance of a building for construction purposes.
C.Explaining the longitudinal nature of a research project to colleagues.
D.Describing the longitudinal lines on a map during a geography lesson.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ