LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lout Ý nghĩa của Từ

  • một người thô lỗ hoặc vô lễ
  • người cư xử vụng về
Illustration for this word

lout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /laʊt/
Mỹ /laʊt/
Tiết
lout

lout Từ nguyên của Từ

Gốc: lout (gốc) từ tiếng Anh cổ 'lūta', có thể có nghĩa là 'thấp' hoặc 'vụng về'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'lūta' → tiếng Anh trung cổ 'loute' → tiếng Anh hiện đại 'lout'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chú gấu lớn vụng về lảo đảo trong một bữa tiệc trà, làm đổ tách - đó chính là lout.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

lout là một danh từ cổ điển chỉ người thô lỗ, vô lễ hoặc hành xử vụng về trong các tình huống xã hội. Nó mang sắc thái miệt thị và nhấn mạnh thiếu tinh tế và kiểm soát bản thân. Ví dụ điển hình là ngắt lời người khác, chen lấn hay làm đổ đồ ở một bữa tiệc. So với từ rude hay boor, lout nhấn mạnh nhiều hơn đến hành vi thể chất thô lỗ và thái độ vụng về. Từ này thường gặp trong văn học, báo chí phê bình hoặc khi người viết phê phán, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lout chỉ trong ngữ cảnh phê phán mạnh và miệt thị.
  • Không dùng cho sai sót nhỏ.
  • Giọng điệu thường mang tính văn chương hoặc châm biếm.
  • Không phù hợp trong giao tiếp trang trọng.
  • Chỉ nhắm vào hành vi, chứ không phải toàn bộ con người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không nhất thiết ám chỉ người có kích thước lớn.
  • Nó mô tả hành vi lặp đi lặp lại, không phải một lỗi nhỏ.
  • Không phải từ liên quan đến giới tính.
  • Không dùng cho sự tùy tiện nơi công cộng.
  • Không phải ở mọi hoàn cảnh có thể thay thế bằng rude.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lout mang âm hưởng mạnh mẽ và cổ xưa, ám chỉ sự thô lỗ và thiếu tinh tế trong toàn bộ hành vi xã hội.

Mẹo Học

  • Lưu ý giọng điệu châm biếm và tránh dùng trong giao tiếp lịch sự.
  • Phân biệt lout với rude hoặc boor dựa trên ngữ cảnh.
  • Minh họa bằng hành động chứ không gán cho tính cách.
  • Dùng nhiều trong văn học hoặc phê bình để tạo nét mỉa mai.
  • Chú ý sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để tránh nói quá tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lout'?

A.A clumsy or uncouth man
B.A refined person
C.A skilled craftsman
D.An educated scholar
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correctly used sentence for 'lout'.

A.He danced like a lout at the formal event.
B.She considered him a lout for his rude behavior.
C.The chef prepared a lout for dinner.
D.That painting was a real lout of a masterpiece.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lout'?

A.Gentleman
B.Scholar
C.Ruffian
D.Artist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lout'?

A.Rude individual
B.Clumsy man
C.Refined person
D.Uncultured man
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone could be called a lout?

A.A student giving a thoughtful presentation in class.
B.A man at a party yelling loudly and bothering others.
C.A person helping someone carry groceries.
D.A teacher actively engaging students in a lesson.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ