ý nghĩa của chất bôi trơn trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) lubricus (tiếng Latinh có nghĩa là 'trơn tru') + -ant (hậu tố chỉ 'tác nhân'); (b) từ tiếng Latinh 'lubricus' → tiếng Pháp cổ 'lubrifiant' → tiếng Anh 'lubricant'; (c) hãy tưởng tượng một bề mặt trơn như băng giúp mọi thứ trượt lên một cách mượt mà, giống như chất bôi trơn thúc đẩy chuyển động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột chất bôi trơn là một chất được dùng để giảm ma sát giữa các bề mặt và cho phép các bộ phận chuyển động trượt một cách trơn tru, bảo vệ các thành phần khỏi hao mòn và quá nhiệt. Trong bối cảnh cơ khí, nó có thể là dầu, mỡ hoặc gel đặc chế được bôi lên bánh răng, ổ bearings hoặc ren để cải thiện hiệu quả và kéo dài tuổi thọ. Thuật ngữ này cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ yếu tố nào làm cho một quá trình trở nên trơn tru hơn, hoặc làm dịu một tình huống, như một sự cải cách chính sách giúp đẩy nhanh đàm phán.
Giải thích cho người Việt Learner: trong tiếng Anh, lubricant vừa là một chất vật lý vừa là một phép ẩn dụ; nghĩa đen là vật chất, khác với dung môi hay chất tẩy rửa, và nghĩa bóng có collocations riêng.
What is the definition of 'lubricant'?
Which sentence uses 'lubricant' correctly?
Which word is most similar to 'lubricant'?
What is the opposite of 'lubricant'?
Can you give an example of a real-life scenario where a lubricant is necessary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật