LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lucre - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lucre Ý nghĩa của Từ

  • tiền hoặc lợi nhuận đạt được, đặc biệt theo cách không đạo đức.
  • lợi nhuận tài chính; lợi nhuận.
  • của cải thu được, đôi khi có nghĩa tiêu cực.
Illustration for this word

lucre Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lucre Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈluː.kər/
Mỹ /ˈluː.kɚ/
Tiết
lucre

lucre Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'lucre' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lucrum' có nghĩa là 'lợi nhuận'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh 'lucrum' → tiếng Pháp cổ 'lucre' → tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông đang tính toán lợi nhuận của mình trong một cái ngách tối tăm, ám chỉ đến cách mà một số người kiếm được tài sản một cách không đạo đức, khiến 'lucre' cảm thấy một chút mờ ám.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, lucre là một danh từ mang nghĩa tiền hoặc lợi nhuận kiếm được thông qua các phương thức không chính đáng, hoặc có tính chất phi đạo đức. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường xuất hiện trong các câu như 'filthy lucre' để chỉ trích lợi nhuận từ hành động bất lương. Ở tiếng Việt, ta hay dùng từ lợi nhuận bất chính hoặc tiền phi pháp để diễn đạt tương tự, trong khi lucre không phổ biến. Nguồn gốc từ Latinh lucrum 'lợi nhuận', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Học viên nên nắm rõ sắc thái phê phán của từ này để tránh hiểu lầm với các từ 'lợi nhuận' trung tính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng lucre để gợi ý đánh giá đạo đức tiêu cực về tiền bạc; tránh dùng trong văn bản kinh doanh trung lập. Trong ngữ cảnh trung lập, dùng profit hoặc money. Thành ngữ phổ biến: dirty lucre. Tránh lạm dụng từ này trong viết hàng ngày. Nguồn gốc từ lucrum hỗ trợ mở rộng từ vựng liên quan.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lucre chỉ là một từ đồng nghĩa với tiền ở mọi ngữ cảnh.
  • Nó không nên xuất hiện trong văn bản chính trị.
  • Lucre luôn chỉ lợi nhuận hợp pháp.
  • Sử dụng lucre khiến câu văn trang trọng nhưng không phải lúc nào cũng trung lập.
  • Tất cả các từ liên quan đến tiền tệ tiêu cực không đồng nghĩa với lucre.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, lucre mang sắc thái phê phán và mang tính văn chương; hãy dùng khi có ngữ cảnh phê bình, thay bằng lợi nhuận/trị giá trung lập ở các văn bản kinh doanh.

Mẹo Học

  • Lưu ý sắc thái phê phán; tránh dùng trong văn bản kinh doanh trung lập.
  • Kết hợp lucre với cụm từ filthy lucre để nhớ ngữ điệu.
  • So sánh với profit/money để chọn ngữ vực phù hợp.
  • Ghi nhớ lucrum để mở rộng từ liên quan.
  • Đọc văn học hoặc bài bình luận để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Luyện thay lucre bằng từ ngữ trung lập trong câu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lucre'?

A.A type of fruit
B.Profit or financial gain
C.A place to live
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lucre' correctly?

A.She enjoyed the lucre from her delicious cooking.
B.Many people worked hard to earn their daily lucre.
C.The artist sought to express his lucre through beautiful paintings.
D.The lucre was hidden beneath the surface of the water.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lucre'?

A.Earnings
B.Friendship
C.Kindness
D.Adventure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lucre'?

A.Loss
B.Joy
C.Success
D.Wealth
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where gaining money is important?

A.Volunteers often help others without seeking any money.
B.In business, many pursue ways to increase profits.
C.Tourists enjoy sightseeing in new countries.
D.Artists produce work primarily for enjoyment.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Revitalising the City Centre

Urban Development

2026.01.31 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ