LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lunge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lunge Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện một chuyển động đột ngột về phía trước
  • một loại chuyển động trong thể dục
  • đẩy về phía trước thường với sức mạnh
Illustration for this word

lunge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lunge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lʌndʒ/
Mỹ /lʌndʒ/
Tiết
lunge

lunge Từ nguyên của Từ

'lunge' có thể xuất phát từ tiếng Pháp trung cổ 'longer', nghĩa là 'kéo dài', miêu tả phạm vi của chuyển động này. Hãy tưởng tượng một cú đẩy nhanh và mạnh về phía trước giống như cú nhảy của một con mèo. Hành động này cũng có thể biểu thị sự cam kết trong thể thao, như việc tự tin dẫn đầu trong một cuộc đua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lunge là một động từ mô tả một chuyển động nhanh về phía trước, thường có mục đích hoặc sức mạnh. Nó cũng là danh từ trong ngữ cảnh tập luyện, ám chỉ một loại động tác tập luyện khi một chân bước về phía trước và đầu gối co, chân kia duỗi ra phía sau, tạo thành một bước dài. Trong thể thao, một cú lunge có thể biểu thị cam kết hoặc sự tiến lên táo bạo, như lặn người để chạm bóng hoặc dẫn đầu trong cuộc đua với cơ thể duỗi thẳng. Dù gợi ý về tốc độ và tầm với, cân bằng rất quan trọng và một lunge thực hiện không đúng có thể gây rủi ro. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta có thể miêu tả một cú tiến lên nhanh chóng tới một nhiệm vụ hay mục tiêu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ lõi cơ vững chắc
  • Gập đầu gối và dẫn dắt bằng bàn chân trước
  • Phân bổ trọng lượng giữa hai chân để giữ thăng bằng
  • Sử dụng lunge trong ngữ cảnh thể thao, đừng như đi bộ thông thường
  • Phân biệt lunge ở động từ và danh từ trong tập luyện

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lunge không nhất thiết là cú nhảy; có thể là động tác bước tiến.
  • Không phải là lounge hay launch.
  • Lunge tập luyện không giống với pha lao tới trong thể thao.
  • Sai kỹ thuật có thể làm mất cân bằng và gây chấn thương.
  • Danh từ thường ám chỉ bài tập, không phải hành động thể thao nói chung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, lunge có thể là động tác đẩy thẳng về phía trước hoặc tên bài tập; phân biệt giữa ngữ cảnh thể thao và ngữ cảnh hàng ngày là quan trọng.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một cánh tay dài ra phía trước và giữ lõi cơ thể vững vàng
  • Đặt hai chân rộng bằng vai, ngón chân thẳng về phía trước
  • Lặp lại giữa bước lunge tiến và lunge tại chỗ để cải thiện thăng bằng
  • Sử dụng lunge trong ngữ cảnh thể thao, đừng chỉ đi bộ bình thường
  • So sánh với bước tiến đơn giản để cảm nhận sự khác biệt
  • Ghi lại bằng video ngắn để kiểm tra kỹ thuật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'lunge' mean?

A.To jump
B.To stand still
C.To circle around
D.To thrust forward
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lunge' used correctly?

A.She lunged at the opportunity.
B.He lunged backwards in fear.
C.They lunged in a circle.
D.I lunged in place.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lunge'?

A.Pounce
B.Retreat
C.Stroll
D.Halt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lunge'?

A.Approach
B.Recoil
C.Defend
D.Attack
Bước 5: Thành thạo

In a self-defense class, when might you perform a lunge?

A.During a meditation session
B.When striking a punching bag
C.In a push-up contest
D.While seated at a desk

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ