lurch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: lurch = chuyển động không chắc chắn. | Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ từ 'lurche', có thể có nguồn gốc không chắc chắn. | Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con tàu đột ngột lắc lư qua lại, khiến hành khách vấp ngã một cách bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQlurch là một động từ và danh từ diễn đạt một chuyển động đột ngột và không ổn định. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó dùng cho người đi xiêu vẹo, cho xe cộ hoặc đồ vật rung lắc nhẹ thoáng qua, hoặc cho tàu nghiêng đột ngột vì sóng. Dưới dạng danh từ, nó ám chỉ chính chuyển động hoặc khoảnh khắc bất ổn ấy. Người học thường nhầm lẫn với jerk hoặc stagger, nhưng lurch nhấn mạnh sự lung lay, không phải bước đi chỉnh chu. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng, ví dụ nền kinh tế bị dao động.
Tiếng Anh dùng lurch để nhấn mạnh mất cân bằng tạm thời, thường đi kèm cảm giác bất ngờ hoặc nguy hiểm. Người học thường hiểu lurch như một cú đẩy mạnh hoặc nhầm với các động từ di chuyển trơn tru. Người học nên luyện tập trong ngữ cảnh hàng hải hoặc vận tải để nắm được ý nghĩa của sự lao đao, rung lắc nhanh.
What is the meaning of the word 'lurch'?
In which sentence is 'lurch' used correctly?
Which word is a synonym of 'lurch'?
What is the opposite of 'lurch'?
In what situation would you observe a 'lurch'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật