LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lurch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lurch Ý nghĩa của Từ

  • lắc lư hoặc loạng choạng một cách đột ngột
  • chuyển động đột ngột
  • thực hiện một chuyển động bất ngờ hoặc không ổn định
Illustration for this word

lurch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The car will lurch if you hit the brakes too hard.
  • He felt a lurch in his stomach as the ride began.
  • The boat began to lurch on the waves.
  • She took a step and felt herself lurch to the side.
  • The sudden noise made everyone lurch in surprise.

lurch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɜːtʃ/
Mỹ /lɜrtʃ/
Tiết
lurch

lurch Từ nguyên của Từ

Gốc: lurch = chuyển động không chắc chắn. | Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, từ từ 'lurche', có thể có nguồn gốc không chắc chắn. | Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con tàu đột ngột lắc lư qua lại, khiến hành khách vấp ngã một cách bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

lurch là một động từ và danh từ diễn đạt một chuyển động đột ngột và không ổn định. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó dùng cho người đi xiêu vẹo, cho xe cộ hoặc đồ vật rung lắc nhẹ thoáng qua, hoặc cho tàu nghiêng đột ngột vì sóng. Dưới dạng danh từ, nó ám chỉ chính chuyển động hoặc khoảnh khắc bất ổn ấy. Người học thường nhầm lẫn với jerk hoặc stagger, nhưng lurch nhấn mạnh sự lung lay, không phải bước đi chỉnh chu. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng, ví dụ nền kinh tế bị dao động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để mô tả chuyển động đột ngột, không ổn định; không phải là trơn tru. Có thể ở dạng nội động từ hoặc ngoại động từ; danh từ chỉ chính chuyển động đó. Khác với jerk hoặc stagger ở chỗ nhấn mạnh sự lung lay. Có thể dùng ở nghĩa bóng để chỉ nền kinh tế dao động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng lurch chỉ diễn tả chuyển động của người.
  • Nó luôn gắn với tình huống nguy hiểm hoặc bất ổn.
  • jerk và stagger không hoàn toàn đồng nghĩa với lurch.
  • Rung lắc nhẹ và ngắn không được coi là lurch.
  • Dùng figuratively cũng cần thận trọng để tránh hiểu nhầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng lurch để nhấn mạnh mất cân bằng tạm thời, thường đi kèm cảm giác bất ngờ hoặc nguy hiểm. Người học thường hiểu lurch như một cú đẩy mạnh hoặc nhầm với các động từ di chuyển trơn tru. Người học nên luyện tập trong ngữ cảnh hàng hải hoặc vận tải để nắm được ý nghĩa của sự lao đao, rung lắc nhanh.

Mẹo Học

  • Hình dung một cú nghiêng nhanh và không ổn định.
  • So sánh lurch với jerk và stagger trong hai câu ngắn.
  • Luyện tập trong bối cảnh hàng hải hoặc giao thông.
  • Nhớ dạng danh từ: a lurch ám chỉ chính chuyển động.
  • Kết hợp với giới từ: lurch to the left, lurch forward.
  • Sử dụng ở nghĩa bóng, ví dụ nền kinh tế dao động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lurch'?

A.Sudden movement
B.Eat
C.Sleep
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lurch' used correctly?

A.She decided to lurch early in the morning.
B.I lurch listening to music.
C.The boat made a sudden lurch to the left.
D.He slowly walked with a lurch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lurch'?

A.Stable
B.Calm
C.Shift
D.Steady
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lurch'?

A.Sway
B.Remain steady
C.Stumble
D.Tumble
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you observe a 'lurch'?

A.During a smooth sailing journey
B.While meditating
C.When riding a rollercoaster
D.When taking a nap

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order at Restaurant

Restaurant Order

2026.05.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ