LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lust - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lust Ý nghĩa của Từ

  • một khao khát mạnh mẽ cho cái gì đó, thường là nhục dục
  • khao khát tình dục mãnh liệt
  • sự nhiệt tình hoặc háo hức lớn
Illustration for this word

lust Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lust Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lʌst/
Mỹ /lʌst/
Tiết
lust

lust Từ nguyên của Từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'lust', từ ngôn ngữ Bắc Âu cổ 'lust', có nghĩa là 'ham muốn, niềm vui'. Hình ảnh một bữa tiệc xa hoa, tràn đầy niềm vui và khát khao, nắm bắt bản chất của sự khao khát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lust mô tả một ham muốn mạnh mẽ, có thể là ham muốn tình dục hoặc khao khát dữ dội đối với điều gì đó như phiêu lưu, quyền lực hay danh tiếng. Từ này mang sắc thái đậm và thường mang nghĩa nghiêm trang hoặc văn học; người học nên phân biệt với 'desire' hay 'craving' trong giao tiếp hàng ngày. Lưu ý ngữ cảnh có thể khiến nó nghe thô tục hoặc quá mạnh khi nói về người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lust mô tả ham muốn mạnh mẽ, thường là dục vọng, nhưng cũng có thể là khát vọng đối với điều gì đó như phiêu lưu hoặc quyền lực. Tông ngữ thường trang trọng hoặc trữ tình; khi nói về người khác, thận trọng vì có thể bị hiểu sai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lust đồng nghĩa với yêu hoặc romance.
  • Lust giống như một ham muốn thông thường cho thứ bạn muốn.
  • Lust luôn là dục vọng hoặc điều có tội.
  • Lust là cảm xúc nhẹ cho ngữ cảnh hàng ngày.
  • Lust bị nhầm với desire trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu Lust là dục vọng mạnh mẽ có thể mang tính tình dục. Học viên nên dùng desire hoặc ham muốn thông thường trong giao tiếp hàng ngày và chỉ dùng lust trong văn bản trang trọng hoặc văn học.

Mẹo Học

  • phối hợp lust với quyền lực, phiêu lưu
  • tông trang trọng/ văn học
  • phân biệt mong muốn và tình yêu
  • thận trọng khi nói về người
  • chọn ngữ cảnh phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lust'?

A.Playful
B.Desire intensely
C.Calm
D.Confused
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'lust' used correctly?

A.She felt lust after watching the sunset.
B.He displayed lust for the kitten.
C.Their conversation was full of lust jokes.
D.The storm caused a feeling of lust.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lust'?

A.Disgust
B.Contentment
C.Attraction
D.Fear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'lust'?

A.Satisfaction
B.Excitement
C.Indifference
D.Trust
Bước 5: Thành thạo

In what context would 'lust' most likely be used?

A.During a meditation session
B.In a romantic novel
C.While studying for an exam
D.While cleaning the house

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ