LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

madrigals - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

madrigals Ý nghĩa của Từ

  • một loại nhạc vocal thế tục phổ biến trong thời kỳ Phục Hưng.
  • một bài thơ ngắn thể hiện tình yêu.
  • bài hát có nhiều giọng.
Illustration for this word

madrigals Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

madrigals Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmædrɪɡəl/
Mỹ /ˈmædrɪɡəl/
Tiết
madrigal

madrigals Từ nguyên của Từ

Gốc: 'madrigal' → bao gồm 'madre' (mẹ) + 'al' (liên quan). Nguồn gốc: tiếng Pháp Trung cổ 'madrigal' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người mẹ hát ru cho đứa trẻ của mình với những hòa âm êm dịu, thể hiện bản chất âm điệu ấm áp của madrigal, thường liên quan đến các chủ đề tình yêu và thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Madrigal là một hình thức nhạc thanh nhạc thế tục thời kỳ Phục hưng, phổ biến ở các court và salon văn hóa. Thông thường đó là một bản ngắn cho ba đến sáu giọng hát, hát mà không có nhạc cụ hoặc chỉ có nền đệm nhẹ. Cấu trúc nhịp điệu thường đối xứng và polyphonic, các giọng hát đan xen tạo thành hòa âm sáng và gần gũi. Lời bài hát thường là thơ về tình yêu, thiên nhiên hoặc cảnh trí vui nhộn; nhạc thường thể hiện tâm trạng của lời thơ bằng hình tượng âm thanh và tiết tấu. Về sau, Madrigal cũng được dùng để chỉ một bài thơ lyrics ngắn được phổ nhạc hoặc một tập hợp giọng hát nhiều giọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng madrigal để mô tả âm nhạc thanh nhạc thế tục thời Phục hưng hoặc một bài thơ ngắn được phổ nhạc.
  • Thông thường đó là một bản ngắn cho ba đến sáu giọng hát, hát không có nhạc cụ hoặc chỉ có nền đệm nhẹ.
  • Không nhầm lẫn với nhạc thánh hoặc thánh ca.
  • Chủ đề phổ biến: tình yêu, thiên nhiên hoặc cảnh trí vui nhộn.
  • Các cụm từ thông dụng: hợp xướng madrigal, poem madrigal, bài hát madrigal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đó là nhạc tôn giáo.
  • Nó giống như một motet.
  • Nó là phong cách pop hiện đại hoặc hợp xướng đương đại.
  • Nó xuất xứ chỉ từ Ý.
  • Luôn cần phần đệm nhạc cụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm madrigal với nhạc hiện đại; nhấn mạnh ngữ cảnh Phục hưng và tính polyphony.

Mẹo Học

  • Nghe madrigals cổ điển của Gesualdo, Arcadelt hoặc Morley.
  • Luyện nhận diện kết cấu đa âm bằng cách nghe các dòng độc lập.
  • So sánh madrigals với motets để nhận ra khác biệt ở văn bản và tâm trạng.
  • Chú ý cách hình tượng từ ngữ được thể hiện âm nhạc (word painting).
  • Học cách dùng số nhiều madrigals trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Phát âm: ma-dri-GAL, nhấn ở âm tiết cuối.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ