magical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc từ magic + hậu tố -al. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin magia, Hy Lạp mageia; qua tiếng Pháp cổ magie; vào tiếng Anh magical. Hình ảnh nhớ: cây đũa phép biến các vật dụng thông thường thành những thứ huyền diệu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi dừng lại một nhịp, nâng vai và thở mạnh vào khoảnh khắc. Cảnh tượng bình thường đổi khác khi tôi điều chỉnh ánh nhìn, một tia sáng le lói như sống dậy. Cảm giác ấy nhẹ nhàng và kiểm soát được, như mọi thứ quen thuộc bỗng trở nên kỳ diệu. Khi dùng nó thật sự, tôi mang cảm giác này vào cuộc trò chuyện, để không nói giải thích mà để giai điệu dẫn câu chuyện.
Magical là tính từ tiếng Anh có gốc từ danh từ magic. Nó có thể mô tả những thứ liên quan đến ma thuật, như một phép thuật hay sinh vật huyền diệu, nhưng cũng được dùng như cách nói ẩn dụ cho những trải nghiệm tuyệt vời và khó tin, như thể được phép màu ban cho. Tiếng Việt thường dịch là kỳ diệu hoặc thuộc về ma thuật. Khác với mystical, magical nhấn mạnh sự ngạc nhiên và vẻ lấp lánh. Trong câu, magical thường đi với danh từ chỉ hiện tượng hoặc địa điểm để diễn đạt cảm giác đặc biệt, chứ ít dùng cho người hoặc sự kiện khô khan.
Hãy nghĩ magical như một ánh sáng đều rực rỡ vượt ngoài lời khen bình thường. Người học thường dùng cho mọi khoảnh khắc ấn tượng, quên mất nó còn mang đến sức mê hoặc và sự phù phép, chứ không chỉ sự phi thường.
What is the meaning of the word 'magical'?
In which sentence is 'magical' used correctly?
Which word is a synonym of 'magical'?
In what situation would you describe something as 'magical'?
Can you describe a real-life experience that felt 'magical' to you?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật