LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

magnanimous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

magnanimous Ý nghĩa của Từ

  • cao thượng trong tâm hồn
  • hào phóng trong việc tha thứ
  • thể hiện tinh thần cao cả
Illustration for this word

magnanimous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

magnanimous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mæɡˈnænɪməs/
Mỹ /mæɡˈnænɪməs/
Tiết
magnanimous

magnanimous Từ nguyên của Từ

magn- = lớn + animus = tinh thần. Xuất phát từ Latin, được hình thành trong tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vị vua, thể hiện sự rộng lượng vĩ đại, tha thứ cho một lỗi lầm trong khi đội một chiếc vương miện cao quý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Magnanimous mô tả một tinh thần cao quý và sự rộng lượng trong tha thứ, vượt lên trên sự lịch sự thông thường. Nó ngụ ý một sự nâng cao karakter trước xung đột hoặc xúc phạm. Một người lãnh đạo magnanimous không giữ hằn thù mà tìm cách hòa giải và mở đường cho sự tha thứ. Từ này nhấn mạnh sự vĩ đại ở bên trong, gắn với đức tính khiêm nhường, công bằng và niềm tin dài hạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Magnanimous nói về lòng kiêu hãnh và sự tha thứ; 2) thường đi cùng với tha thứ và hòa giải; 3) khác với sự rộng lượng về tiền bạc; 4) dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc lãnh đạo; 5) có thể đi kèm với hành động hoặc xin lỗi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghhĩ là giàu có hay rộng rãi về tài chính
  • Ngụ ý kiêu ngạo hoặc phô trương
  • Giống với việc chỉ là tử tế
  • Được hiểu là yếu đuối hoặc thiếu quyết đoán
  • Chỉ dùng trong các tình huống trang trọng, vĩ đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: Magnanimous ám chỉ sự cao quý trong tâm hồn và tha thứ rộng lượng, không chỉ đơn thuần lịch sự. Ngữ cảnh thường là lãnh đạo hoặc đức tính cao thượng. Tránh hiểu là hào phóng về tiền bạc.

Mẹo Học

  • Phân tích từ: magn- (vĩ đại) + animus (tinh thần).
  • Liên kết magnanimous với hành động tha thứ để khắc sâu ý nghĩa.
  • Sử dụng cụm từ: 'magnanimous gesture', 'magnanimous apology'.
  • Phân biệt với generous ở khía cạnh tài chính vs tinh thần.
  • Luyện tập trong bối cảnh lãnh đạo hoặc tình bạn.
  • Xem ví dụ magnanimous trong phim hoặc tin tức để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'magnanimous'?

A.Lonely
B.Lazy
C.Strict
D.Generous
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'magnanimous' correctly?

A.He was always stingy with his time.
B.The teacher was mean and selfish.
C.I never share my toys with anyone.
D.She showed a magnanimous gesture by forgiving him.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'magnanimous'?

A.Greedy
B.Selfish
C.Benevolent
D.Cruel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'magnanimous'?

A.Funny
B.Generous
C.Harsh
D.Thoughtful
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone show 'magnanimous' behavior?

A.Refusing to help others
B.Being rude and disrespectful
C.Ignoring people's feelings
D.Sharing their wealth with those in need

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ