magnification - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích căn bản: 'magnus' (lớn) + 'ficare' (làm). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc sử dụng kính lúp để biến một con kiến nhỏ thành một con khổng lồ, làm cho nó trở nên 'vĩ đại' trong mắt bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhóng đại đề cập đến hành động làm cho thứ gì đó trông lớn hơn hoặc mức độ nó được phóng đại, thường thông qua các dụng cụ quang học như ống kính, kính hiển vi hoặc máy ảnh, hoặc qua hiển thị kỹ thuật số. Hiểu được phóng đại giúp mô tả khi nào chi tiết được nhìn thấy rõ hơn và tại sao mức phóng đại cao có thể làm mờ cạnh. Thuật ngữ này cũng được dùng ẩn dụ để chỉ sự tăng mức độ chú ý hoặc tầm quan trọng của một đối tượng. Trong khoa học, nhiếp ảnh và thiết kế, việc chỉ ra đúng mức phóng đại rất quan trọng để truyền đạt kết quả quan sát.
Vietnamese learners may think phóng đại only relates to images; explain both perception and measurement contexts.
What does the word 'magnification' mean?
Which sentence uses 'magnification' correctly?
Which word is most similar to 'magnification'?
What is the opposite of 'magnification'?
Can you think of a real-life context where 'magnification' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật