LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

magnification - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

magnification Ý nghĩa của Từ

  • hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó lớn hơn
  • mức độ mà một cái gì đó bị phóng to
  • chi tiết được nâng cao trong sự nhìn nhận một đối tượng
Illustration for this word

magnification Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

magnification Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mæɡnɪfɪˈkeɪʃən/
Mỹ /mæɡnɪfɪˈkeɪʃən/
Tiết
magnification

magnification Từ nguyên của Từ

Phân tích căn bản: 'magnus' (lớn) + 'ficare' (làm). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc sử dụng kính lúp để biến một con kiến nhỏ thành một con khổng lồ, làm cho nó trở nên 'vĩ đại' trong mắt bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phóng đại đề cập đến hành động làm cho thứ gì đó trông lớn hơn hoặc mức độ nó được phóng đại, thường thông qua các dụng cụ quang học như ống kính, kính hiển vi hoặc máy ảnh, hoặc qua hiển thị kỹ thuật số. Hiểu được phóng đại giúp mô tả khi nào chi tiết được nhìn thấy rõ hơn và tại sao mức phóng đại cao có thể làm mờ cạnh. Thuật ngữ này cũng được dùng ẩn dụ để chỉ sự tăng mức độ chú ý hoặc tầm quan trọng của một đối tượng. Trong khoa học, nhiếp ảnh và thiết kế, việc chỉ ra đúng mức phóng đại rất quan trọng để truyền đạt kết quả quan sát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng phóng đại để mô tả mức độ lớn hơn mà người xem thấy.
  • Phân biệt phóng đại quang học và phóng đại kỹ thuật số khi thảo luận về thiết bị.
  • Lưu ý rằng mức phóng đại cao có thể làm giảm độ sắc nét.
  • Kết hợp phóng đại với thước đo hoặc thang đo khi cần độ chính xác.
  • Áp dụng phóng đại cho quang học, hình ảnh và hiển thị, không làm thay đổi kích thước thực của vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phóng đại bằng với thu phóng.
  • Tăng phóng đại lại làm thay đổi kích thước thực của đối tượng.
  • Phóng đại càng lớn thì độ nét không phải lúc nào cũng tăng.
  • Phóng đại áp dụng cho hình ảnh hoặc màn hình, không cho vật thể.
  • Magnification đôi khi bị dùng như động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamese learners may think phóng đại only relates to images; explain both perception and measurement contexts.

Mẹo Học

  • Liên hệ phóng đại với kích thước cảm nhận được, không phải kích thước thực tế.
  • Phân biệt phóng đại quang học và kỹ thuật số.
  • Xem xét khoảng cách, ánh sáng và độ phân giải.
  • Kết hợp phóng đại với thang đo để chính xác.
  • Luyện tập với kính hiển vi, máy ảnh, hoặc màn hình có khả năng zoom.
  • Chú ý độ sắc nét của biên khi thay đổi mức phóng đại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'magnification' mean?

A.A type of optical illusion
B.The process of making something bigger
C.A measurement of length
D.An increase in sound volume
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'magnification' correctly?

A.The magnification of the sound was unbearable.
B.The magnification of the image revealed fine details.
C.He applied magnification to his painting technique.
D.She thought magnification was the same as multiplication.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'magnification'?

A.Compression
B.Enlargement
C.Reduction
D.Minimization
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'magnification'?

A.Amplification
B.Expansion
C.Diminution
D.Enhancement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'magnification' is used?

A.Looking through a microscope to see tiny organisms.
B.Drawing a picture of a landscape on a large canvas.
C.Measuring the height of a mountain.
D.Creating a playlist of favorite songs.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ