LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mainland - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mainland Ý nghĩa của Từ

  • mảnh đất chính của một quốc gia hoặc khu vực
  • phần chính của một khu vực đất lớn
  • phần lớn hơn của một khu vực đất so với các hòn đảo xung quanh
Illustration for this word

mainland Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mainland Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmeɪn.lənd/
Mỹ /ˈmeɪn.lænd/
Tiết
mainland

mainland Từ nguyên của Từ

Main- = chính + đất = khu vực của trái đất. Xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ, lấy từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ Proto-German. Hãy tưởng tượng một vùng đất lớn rộng lớn, lớn hơn nhiều so với các hòn đảo gần đó, kéo dài đến nơi mắt bạn có thể nhìn thấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi hít thở sâu, đẩy thuyền rời bến và di chuyển về phía đất liền. Âm thanh nước vỗ vào tàu khiến tàu chao nghiêng, tôi điều chỉnh thế đứng để giữ thăng bằng. Mặt đất dưới chân tôi cảm thấy rộng hơn, như thể tôi đang đến đại lục, không phải đảo. Khoảnh khắc ấy từ đại lục dần hiện lên trong đầu tôi, mở ra một thế giới lớn hơn để tôi khám phá.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mainland là danh từ chỉ phần đất liền chính của một quốc gia hoặc khu vực, thường đối chiếu với các đảo xung quanh. Nó nhấn mạnh phần đất liền rộng lớn và liên tục, là phần lớn nhất của một vùng đất so với các đảo. Thuật ngữ này thường dùng để phân biệt giữa đất liền và đảo hoặc lãnh thổ đảo. Xuất xứ từ main (chính) + land (đất đai), nhấn mạnh khối đất liền chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng mainland cho khối đất liền chính; 2) so sánh với đảo hoặc lãnh thổ ngoài khơi; 3) ghép với từ như bờ biển, dân số hoặc nền kinh tế; 4) không dùng cho nghĩa liên quan đến nước; 5) dùng the mainland với giới từ xác định; 6) nhấn mạnh sự liên tục và vị trí trung tâm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mainland không phải là toàn bộ nước mà là phần đất liền chính.
  • Có thể hiểu nhầm là bao gồm các đảo phụ thuộc; không phải lúc nào cũng đúng.
  • Không dùng cho các vùng nước hoặc biển.
  • Không đồng nghĩa với quốc gia hay nhà nước.
  • Có thể nhầm lẫn giữa biên giới địa lý và biên giới chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Mainland á phần đất liền chính và thường đối chiếu với đảo; người học dễ nhầm với toàn bộ đất nước hoặc phạm vi lãnh thổ. Chú ý dùng mạo từ xác định.

Mẹo Học

  • Hình dung mainland như một khối đất liền liên kết, không phải các đảo rời rạc.
  • Kết hợp với các danh từ như bờ biển, dân số hoặc nền kinh tế để làm nổi bật sự đối lập.
  • Đặt the mainland sau khi đề cập đến các đảo.
  • Tránh dùng cho các vùng nước.
  • Nhấn mạnh sự phân biệt địa lý và chính trị, không chỉ trung tâm văn hóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mainland'?

A.An island
B.A desert
C.A large landmass connected to a continent
D.A mountain range
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'mainland' used correctly?

A.The mainland is a small island in the Pacific Ocean.
B.She spent her vacation on the mainland, away from the beach.
C.The mainland of Antarctica is covered in icebergs.
D.He hiked to the mainland of Mount Everest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'mainland'?

A.Island
B.Archipelago
C.Peninsula
D.Atoll
Bước 4: Từ trái nghĩa

In real-life context, when would you refer to the 'mainland'?

A.Exploring a new language
B.Talking about different types of fish
C.Discussing a country's internal territories
D.Describing the weather patterns
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where you might interact with the 'mainland'?

A.Ordering food at a restaurant
B.Discussing travel plans with a friend
C.Playing a video game
D.Reading a novel

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ