LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

majority - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

majority Ý nghĩa của Từ

  • phần lớn hơn hoặc hơn một nửa nhóm
  • tuổi mà một người được coi là trưởng thành theo luật
  • chất lượng hoặc trạng thái lớn hơn về số lượng.
Illustration for this word

majority Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

majority Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈdʒɒrɪti/
Mỹ /məˈdʒɔːrɪti/
Tiết
majority

majority Từ nguyên của Từ

majo- = lớn hơn + -ity = chất lượng/trạng thái. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông mà hơn một nửa mặc mũ lớn hơn, tượng trưng cho số lượng lớn hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên bảng, di移动 con trỏ sang một phía. Mọi người nhìn quanh và các câu trả lời dần tụ lại về một phía. Tôi chỉnh tư thế, giữ nhịp thở và cảm nhận sự thay đổi của bầu không khí. Khi mọi thứ hội tụ, đa số bắt đầu hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

majority có nghĩa là phần lớn nhất của một tập thể, thường là trên một nửa số người. Trong tiếng Anh cũng có nghĩa là phần đông nhất và pháp lý về tuổi trưởng thành. Người học thường nhầm lẫn giữa majority và major hoặc giữa majority và minority. Trong nhiều ngữ cảnh, majority nhấn mạnh về số lượng hơn là sự quan trọng của một nhóm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • majority có nghĩa là phần lớn nhất, thường trên một nửa.
  • Dùng với the majority of + danh từ số nhiều.
  • Tuổi trưởng thành hợp pháp là khái niệm pháp lý, khác nhau giữa các nước.
  • majority là danh từ; major là tính từ.
  • Tránh nhầm lẫn với minority.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • majority không phải luôn luôn có nghĩa là quan trọng; nó là khái niệm về số lượng.
  • tuổi thành niên hợp pháp khác nhau ở mỗi nước.
  • majority và major không cùng nghĩa.
  • the majority of có thể dùng với động từ ở số ít hoặc nhiều tùy ngữ cảnh.
  • majority và minority là các từ đối nghịch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, majority tập trung vào số lượng chứ không phải mức độ quan trọng; học viên dễ nhầm với ý nghĩa 'quan trọng nhất'.

Mẹo Học

  • majority là ý nghĩa về số lượng, không phải sự quan trọng.
  • dùng the majority of với danh từ số nhiều.
  • tuổi trưởng thành là khái niệm hợp pháp riêng.
  • phân biệt majority và major (quan trọng).
  • minority là đối nghịch; luyện tập so sánh.
  • chú ý thụ động từ phù hợp theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'majority' mean?

A.Old-fashioned
B.Kind-hearted
C.The greater number
D.Excited
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'majority' used correctly?

A.The majority of the students is failing the exam.
B.He had a majority of fun at the party.
C.The dog barked loudly because of the majority.
D.A minority of the class passed the test.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'majority'?

A.Walk
B.Minority
C.Powerful
D.Eager
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'majority'?

A.Modern
B.Lesser number
C.Strong
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

In a democratic process, who usually wins the majority of votes?

A.Dancers
B.Audience
C.Candidates
D.Singers

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ