LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mammals - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mammals Ý nghĩa của Từ

  • động vật có xương sống máu nóng có lông hoặc lông毛
  • một loài động vật thường sinh con sống
  • một lớp động vật bao gồm con người, chó và mèo
Illustration for this word

mammals Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mammals Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæm.əl/
Mỹ /ˈmæm.əl/
Tiết
mammal

mammals Từ nguyên của Từ

Từ 'mamma' trong tiếng Latinh nghĩa là 'vú' (gốc: 'mamm-' = vú). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con vật có vú mẹ đang nuôi dưỡng con của nó, nhấn mạnh tầm quan trọng của các tuyến vú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Các động vật có vú là một lớp động vật có xương sống ấm áp, có lông hoặc lông mao. Chúng thường sinh con sống và nuôi dưỡng con bằng sữa do tuyến vú tiết ra. Các loài này bao gồm con người, chó, mèo, cá voi và nhiều loài khác, từ chuột nhỏ đến elephante lớn. Điểm chung của động vật có vú gồm sự đa dạng về răng, khớp tai ba xương và hô hấp chủ yếu bằng phổi. Chúng sống trên khắp trái đất, từ vùng đồng bằng đến biển sâu và trên không trung, phù hợp với nhiều môi trường khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mammal là một lớp động vật có xương sống ấm, có lông.
  • Không phải mọi động vật máu nóng đều là động vật có vú (chim cũng máu nóng nhưng không phải có vú).
  • mammal là danh từ; tính từ là mammalian.
  • Cá voi và dơi cũng là động vật có vú, dù sống trên nước hoặc không khí.
  • Đa số động vật có vú dùng hình thức số nhiều mammals

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Động vật có vú chỉ là những động vật lớn.
  • Tất cả động vật máu nóng đều là động vật có vú.
  • Bất kỳ động vật có lông nào cũng là có vú.
  • Khi sống ở biển, cá voi không phải là động vật có vú.
  • Động vật có vú đẻ trứng thì không phải có vú.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa động vật có vú và động vật máu nóng khác; nhấn mạnh sữa, lông và sự sinh con để phân biệt.

Mẹo Học

  • Tạo một quy tắc ghi nhớ đơn giản: máu nóng, lông, nuôi con bằng sữa.
  • So sánh động vật có vú với chim để tránh nhầm lẫn.
  • mammal là danh từ; mammalian là tính từ.
  • Cá voi và dơi đều là động vật có vú.
  • Hãy luyện tập với ví dụ từ chuột đến voi.
  • Hiểu monotreme để phân biệt đẻ trứng và nuôi bằng sữa.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ