LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mangle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mangle Ý nghĩa của Từ

  • làm hỏng nặng nề hoặc phá hủy cái gì đó
  • thao tác hoặc biến dạng
  • bị bóp méo hoặc phát âm sai từ
Illustration for this word

mangle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • Please do not mangle the bread when you cut it.
  • He tried to fix the toy but only managed to mangle it more.
  • The dog will mangle the old shoes if we leave them out.
  • She did not want to mangle her dress in the mud.
  • The artist's work can sometimes look like it was mangled, but it's unique.

mangle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæŋɡl/
Mỹ /ˈmæŋɡl/
Tiết
mangle

mangle Từ nguyên của Từ

(mangle = man + gle; 'man' chỉ việc xử lý, trong khi 'gle' ám chỉ đến việc bị phân mảnh) Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mengler' vào thế kỷ 15, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mangulare'. Hãy tưởng tượng một con thú hoang xé một miếng thịt, nhấn mạnh hành động tàn bạo của việc xé nát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mangle là từ dành cho động từ mạnh có nghĩa làm hỏng nặng hoặc hủy hoại một cái gì đó, hoặc làm méo mó/phiền phức trong lời nói. Nó gợi lên cảm giác alteration thô ráp, hỗn loạn, thường khiến đối tượng không dùng được hoặc nhận diện khó khăn. Có thể dùng cho thiệt hại vật lý như một hàng rào kim loại bị bẹp bởi bão, cũng có thể dùng cho ngôn ngữ khi nói sai lệch câu chữ. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ mengler và latinh mangulare. Khi dạy, nhấn mạnh sắc thái mạnh mẽ và phân biệt với ruin/damage.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng với các vật thể cụ thể có thể bị hỏng; không dùng cho người. Mạnh hơn ruin/damage. Có thể dùng ở nghĩa ẩn dụ về ngôn ngữ, nhưng nhấn mạnh sự méo mó. Với sự thay đổi nhẹ hãy chọn từ ngữ chính xác hơn. Quá khứ: mangled; động từ gerund: mangling.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nói về hư hại nhẹ cũng như nghiêm trọng.
  • Có thể áp dụng cho người.
  • Là từ đồng nghĩa trung lập với damage.
  • Không dùng cho ngôn ngữ.
  • Có thể mang ý nghĩa sửa chữa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt cần nhận biết mangle mang sắc thái mạnh mẽ và hỗn loạn hơn ruin hay damage, áp dụng cho vật thể hoặc ngôn ngữ.

Mẹo Học

  • Gắn với danh từ cụ thể ( hàng rào, sợi kim loại ).
  • So sánh với ruin/damage để thấy mức độ.
  • Dùng ở nghĩa bóng để mô tả sự méo mó từ ngữ.
  • Quá khứ mangled, gerund mangling.
  • Tránh dùng với người trừ khi ẩn dụ.
  • Bài tập ngắn: câu mangled, hàng rào mangled.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mangle' mean?

A.Speak loudly
B.Fast movement
C.Puzzle solving
D.Destroy by crushing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'mangle' correctly?

A.She carefully repaired the mangled book.
B.He quickly mangled the delicate vase.
C.The chef expertly mangled the ingredients.
D.I neatly mangled the laundry.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'mangle'?

A.Fix
B.Create
C.Update
D.Damage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'mangle'?

A.Break
B.Restore
C.Ruin
D.Shatter
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the word 'mangle'?

A.Laundry room
B.Cooking class
C.Car maintenance
D.Art exhibition

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ