mangle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(mangle = man + gle; 'man' chỉ việc xử lý, trong khi 'gle' ám chỉ đến việc bị phân mảnh) Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mengler' vào thế kỷ 15, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mangulare'. Hãy tưởng tượng một con thú hoang xé một miếng thịt, nhấn mạnh hành động tàn bạo của việc xé nát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMangle là từ dành cho động từ mạnh có nghĩa làm hỏng nặng hoặc hủy hoại một cái gì đó, hoặc làm méo mó/phiền phức trong lời nói. Nó gợi lên cảm giác alteration thô ráp, hỗn loạn, thường khiến đối tượng không dùng được hoặc nhận diện khó khăn. Có thể dùng cho thiệt hại vật lý như một hàng rào kim loại bị bẹp bởi bão, cũng có thể dùng cho ngôn ngữ khi nói sai lệch câu chữ. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ mengler và latinh mangulare. Khi dạy, nhấn mạnh sắc thái mạnh mẽ và phân biệt với ruin/damage.
Người nói tiếng Việt cần nhận biết mangle mang sắc thái mạnh mẽ và hỗn loạn hơn ruin hay damage, áp dụng cho vật thể hoặc ngôn ngữ.
What does the word 'mangle' mean?
Which of the following sentences uses 'mangle' correctly?
What is a synonym for 'mangle'?
What is an antonym for 'mangle'?
In what real-life context might you encounter the word 'mangle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật