LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

manipulative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

manipulative Ý nghĩa của Từ

  • kiểm soát hoặc tác động đến ai đó một cách khéo léo và thường không công bằng
  • sử dụng phương tiện gián tiếp để đạt được mục tiêu cá nhân
  • xu hướng thao túng người khác vì lợi ích cá nhân
Illustration for this word

manipulative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

manipulative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈnɪpjʊlətɪv/
Mỹ /məˈnɪpjʊlɪtɪv/
Tiết
manipulative

manipulative Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'manipulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manipulatus', có nghĩa là 'thao tác' (manus = tay), với hậu tố '-ive' chỉ ra xu hướng. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại đầu qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người khéo léo điều khiển một con rối bằng tay, thể hiện sự tinh tế của việc thao túng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Manipulative được dùng để chỉ một người thích thao túng người khác bằng cách khéo léo và thường không công bằng để đạt mục đích riêng. Thuật ngữ này mang nghĩa tiêu cực và thường áp dụng cho hành vi ở quan hệ cá nhân, nơi làm việc hoặc chính trị. Người nói thường phân biệt với ảnh hưởng tích cực và nhấn mạnh sự thiếu minh bạch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Điều này mô tả một xu hướng tính cách, không phải hành động đơn lẻ. 2) Lưu ý ngôn ngữ gián tiếp và động cơ ẩn. 3) Tránh gán nhãn người là manipulative một cách vội vàng. 4) Dùng cùng danh từ như tactic, behavior. 5) Phân biệt với ảnh hưởng tích cực, không phải lúc nào cũng tiêu cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Manipulative không phải lúc nào cũng có nghĩa là có ảnh hưởng hay thuyết phục.
  • Một người giúp bạn nhiều có nhất thiết là manipulative không.
  • Chỉ áp dụng cho người lớn.
  • Mọi hành động của người manipulative đều là thao túng.
  • Thao túng luôn sai trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng từ manipulative để chỉ xu hướng tính cách tiêu cực; người học hay nhầm với ảnh hưởng tích cực hoặc động cơ tốt, nên tập trung vào trạng thái và hành vi lặp lại.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ đi kèm với manipulative (tactics, behavior, approach).
  • So sánh với từ influential để nhận ra sắc thái nghĩa.
  • Luyện nhận diện các mẫu thao túng qua các giai thoại ngắn.
  • Tập trung vào hành động, đừng gán nhãn cho người.
  • Kết hợp với động từ như 'sử dụng' để mô tả các tactics.
  • Chú ý tới dấu hiệu gaslighting.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'manipulative'?

A.Easily influenced or controlled
B.Involving manual skill or craftsmanship
C.Skilled at influencing others for one’s own purposes
D.Having a tendency to trust others easily
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'manipulative' correctly?

A.His manipulative behavior often helped him get what he wanted.
B.She was very manipulative in the way she arranged the flowers.
C.I found the manipulative game quite entertaining last night.
D.The manipulative drawing technique was easy to learn.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'manipulative'?

A.Innocent
B.Cunning
C.Honest
D.Generous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'manipulative'?

A.Shrewd
B.Deceptive
C.Sincere
D.Guileful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a person might exhibit manipulative behavior?

A.A manager encouraging teamwork among employees effectively.
B.A teacher who motivates students with positive reinforcement.
C.A friend who always finds a way to make others feel guilty for not helping.
D.A stranger offering help without any ulterior motives.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ