mannerism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thuật ngữ 'mannerism' bắt nguồn từ 'manner' (từ Latin 'manuarius', có nghĩa là 'của tay') + '-ism' có nghĩa là một thực hành đặc trưng. Nó đã được đưa vào tiếng Anh từ 'manierismo' trong tiếng Italia vào thế kỷ 17. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ với cử chỉ flamboyant, thể hiện phong cách độc đáo của họ, là cốt lõi của khái niệm mannerism.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmannerism là danh từ diễn đạt một phong cách hoặc hành vi mang tính đặc thù. Nó có thể chỉ sự phóng đại có chủ ý của phong cách nghệ thuật, đặc biệt trong hội họa hoặc kiến trúc, nơi các hình khối được kéo dài hoặc được cách điệu. Nó cũng có nghĩa là một cách nói chuyện hoặc cư xử riêng biệt và thói quen khiến người khác nhận diện. Trong dùng hàng ngày, người ta thường nói về những nét riêng của một người, như cử chỉ, giọng điệu hoặc thói quen, để nhận ra họ. Nguồn gốc từ manner và hậu tố -ism cho thấy một thực hành đặc trưng; lịch sử cũng gắn với phong cách Maniera của thời Phục Hưng muộn.
Trong tiếng Việt, mannerism gợi ý một phong cách hoặc thói quen đặc trưng; người học nên phân biệt nó với thói quen bình thường.
What is the meaning of 'mannerism'?
Which of the following sentences uses 'mannerism' correctly?
What is a synonym for 'mannerism'?
What is an antonym for 'mannerism'?
How can 'mannerism' be applied in a real-world situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật