LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mannerism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mannerism Ý nghĩa của Từ

  • một phong cách hoặc hành vi đặc trưng
  • sự phóng đại có chủ ý của phong cách nghệ thuật
  • một cách nói hoặc hành động đặc biệt hoặc quen thuộc
Illustration for this word

mannerism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mannerism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæn.ər.ɪ.z(ə)m/
Mỹ /ˈmæn.ər.ˌɪ.zəm/
Tiết
mannerism

mannerism Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'mannerism' bắt nguồn từ 'manner' (từ Latin 'manuarius', có nghĩa là 'của tay') + '-ism' có nghĩa là một thực hành đặc trưng. Nó đã được đưa vào tiếng Anh từ 'manierismo' trong tiếng Italia vào thế kỷ 17. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ với cử chỉ flamboyant, thể hiện phong cách độc đáo của họ, là cốt lõi của khái niệm mannerism.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

mannerism là danh từ diễn đạt một phong cách hoặc hành vi mang tính đặc thù. Nó có thể chỉ sự phóng đại có chủ ý của phong cách nghệ thuật, đặc biệt trong hội họa hoặc kiến trúc, nơi các hình khối được kéo dài hoặc được cách điệu. Nó cũng có nghĩa là một cách nói chuyện hoặc cư xử riêng biệt và thói quen khiến người khác nhận diện. Trong dùng hàng ngày, người ta thường nói về những nét riêng của một người, như cử chỉ, giọng điệu hoặc thói quen, để nhận ra họ. Nguồn gốc từ manner và hậu tố -ism cho thấy một thực hành đặc trưng; lịch sử cũng gắn với phong cách Maniera của thời Phục Hưng muộn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mannerism không chỉ là thói quen; đó là một phong cách đặc trưng.
  • - Có thể chỉ phong cách nghệ thuật hoặc thói quen cá nhân.
  • - Không phải mọi cử chỉ lạ đều là mannerism.
  • - Dạng số nhiều là mannerisms.
  • - Dùng cẩn thận trong văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với một thói quen bình thường.
  • Cho rằng mọi hành vi lập lại đều là mannerism.
  • Chỉ xem nó là thuật ngữ nghệ thuật, bỏ qua hành vi hàng ngày.
  • Dùng với sắc thái tiêu cực ở mọi hoàn cảnh.
  • Quên dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều nét riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mannerism gợi ý một phong cách hoặc thói quen đặc trưng; người học nên phân biệt nó với thói quen bình thường.

Mẹo Học

  • Tạo câu ví dụ ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • So sánh manner và hậu tố -ism để nắm quy luật.
  • Lắng nghe ngữ điệu và cử chỉ trong giao tiếp thực tế.
  • Phân biệt dùng trong nghệ thuật và đời sống.
  • Dùng mannerisms ở số nhiều khi nói về nhiều thói quen.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mannerism'?

A.A style of painting
B.A musical instrument
C.A type of flower
D.A distinctive behavior or trait
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'mannerism' correctly?

A.Her mannerism of tapping her foot annoys me
B.He played the guitar with skill
C.The flowers bloomed beautifully
D.The car engine stopped working
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'mannerism'?

A.Climb
B.Habit
C.Random
D.Vacation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'mannerism'?

A.Normality
B.Speech
C.Fast
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

How can 'mannerism' be applied in a real-world situation?

A.Fixing a broken car engine
B.Ordering food at a restaurant
C.Shopping for clothes online
D.Describing someone's unique way of smiling

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ