LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

manoeuvre - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

manoeuvre Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển hoặc điều khiển một cái gì đó một cách khéo léo
  • một chuyển động được lên kế hoạch để đạt được mục tiêu
  • một hành động khéo léo hoặc xảo quyệt
Illustration for this word

manoeuvre Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

manoeuvre Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈnuːvə/
Mỹ /məˈnuːvər/
Tiết
manoeuvre

manoeuvre Từ nguyên của Từ

Từ 'manoeuvre' được đưa ra từ tiền tố 'manu-' có nghĩa là 'tay' và gốc 'oeuvre' có nghĩa là 'công việc' trong tiếng Pháp cổ; nó phát triển từ tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ khéo léo di chuyển tay để tạo ra kiệt tác, biểu trưng cho sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Manoeuvre là một từ tiếng Anh linh hoạt, bao gồm cả ý nghĩa di chuyển vật thể một cách khéo léo và hành động có tính chiến lược. Động từ có nghĩa là di chuyển hoặc thao tác một vật một cách thành thạo; danh từ có thể chỉ một động tác có kế hoạch để đạt mục tiêu hoặc một hành động thông minh, đôi khi xảo quyệt. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể điều động một cái bàn nặng hoặc lên kế hoạch một nước đi ngoại giao để được ủng hộ. Trong ngữ cảnh quân sự hoặc thể thao, một nước đi đúng thời điểm có thể xoay chuyển tình thế. Người Mỹ thường viết maneuver; các nước khác dùng manoeuvre.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt danh từ/động từ. Manœuvre/Manoeuvre thường mang ý nghĩa chiến lược hoặc khéo léo, không chỉ di chuyển. Dùng trong ngữ cảnh chính trị, thể thao hoặc quân sự. Một hành động: một nước đi/những nước đi; nhiều hành động: những nước đi. Tránh lạm dụng khi chỉ mô tả di chuyển thuần túy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ là một hành động lừa dối
  • Nhầm lẫn giữa danh từ và động từ
  • Tin rằng chủ yếu dùng trong quân sự
  • Quên đi các ngữ cảnh thể thao, chính trị
  • Nhầm lẫn với chỉ là di chuyển thuần túy

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt có thể nhầm giữa động tác và kế hoạch, vì nhiều ngôn ngữ đều dùng cùng từ cho cả hai ý. Trong tiếng Anh, ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả động tác vật lý lẫn hành động chiến lược.
  • Chú ý manoeuvre vs maneuver tùy khu vực.
  • Danh từ cho một động tác có kế hoạch; động từ cho việc di chuyển khéo léo.
  • Kết hợp với các động từ như điều phối, thao tác, hoặc phối hợp.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa để nắm sắc thái.
  • Đọc trong ngữ cảnh chính trị, thể thao hay quân sự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'manoeuvre'?

A.A strategic or skillful movement
B.A type of gardening tool
C.An unexpected event
D.A style of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'manoeuvre'.

A.She decided to manoeuvre the sofa through the doorway.
B.I will manoeuvre a cake for your birthday.
C.The ship was forced to manoeuvre during the stormy weather.
D.He felt the need to manoeuvre his way to the top.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'manoeuvre'?

A.Accident
B.Tool
C.Strategy
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'manoeuvre'?

A.Avoid
B.Neglect
C.Disengage
D.Engage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where strategic movement is essential?

A.In a job interview, a candidate should be prepared to answer questions.
B.An athlete must learn to manoeuvre around opponents on the field.
C.During a team project, everyone should meet frequently.
D.Navigating through a crowded area requires careful planning.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ