mantle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mantle = man + tle (từ tiếng Latin 'mantellum' = áo choàng). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc áo choàng lộng lẫy trên một nhân vật hoàng gia, biểu trưng cho sự bảo vệ và quyền lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMantle là một từ tiếng Anh có nghĩa đa dạng. Danh từ đầu tiên chỉ một chiếc áo choàng rộng rãi, rũ xuống vai và gợi lên hình ảnh quyền lực, bảo vệ và nghi lễ. Trong địa chất, mantle đề cập tới lớp Manti của Trái Đất nằm giữa vỏ và lõi, là một khu vực khối đá dẻo và điều khiển chuyển động của các mảng. Là động từ hiếm, mantle có thể có nghĩa là bao phủ hoặc bao bọc. Nguồn gốc từ ý tưởng áo choàng bảo vệ và quyền lực.
Đối với người Việt học tiếng Anh, khó khăn nằm ở hai nghĩa cơ bản: trang phục và lớp vỏ Trái Đất; động từ mantle hiếm gặp. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt với cloak.
What does 'mantle' mean?
In which sentence is 'mantle' used correctly?
Which word is a synonym for 'mantle'?
What is the opposite of 'mantle'?
In what real-life context might you hear the word 'mantle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật