LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

manufacturing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

manufacturing Ý nghĩa của Từ

  • người hoặc công ty sản xuất hàng hóa
  • nhà sản xuất sản phẩm công nghiệp
  • người sản xuất các mặt hàng hoặc sản phẩm
Illustration for this word

manufacturing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

manufacturing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmæn.jʊˈfæk.tʃə/
Mỹ /ˌmæn.jəˈfæk.tʃər/
Tiết
manufacture

manufacturing Từ nguyên của Từ

manufacture = manú = tay + factura = được tạo ra; Nguồn gốc từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ nhân đang nặn đất sét bằng tay, tạo ra những sản phẩm đẹp đẽ gắn liền với ý tưởng sản xuất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm thanh điều khiển và đẩy về phía trước, băng chuyền khởi động. Các bánh răng quay, băng tải rì rì, tôi điều chỉnh tốc độ cho các linh kiện khớp lại với nhau. Tôi giữ tay cho chắc, cảm nhận sự kiểm soát dần được nắm bắt khi hàng hoá trôi qua từng quầy. Trong nhịp làm việc này, tôi nhận ra người làm ra mọi thứ là người vận hành quá trình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, danh từ manufacture có thể chỉ quá trình chế tạo hoặc công ty sản xuất; trong tiếng Việt, người học thường nhầm với từ 'nhà sản xuất' hoặc 'nhà máy'. Nói cách khác, manufacture mang tính trang trọng và đôi khi cổ điển. Người học dễ nhầm lẫn với 'manufacturer' hoặc dùng sai với 'factory'. Từ nguyên học từ Latinh và Pháp cổ, gắn với ý nghĩa làm bằng tay. Trong văn bản học thuật, có thể dùng cụm 'the manufacture of X'; trong giao tiếp hằng ngày, người Việt sẽ nói 'quá trình sản xuất' hoặc 'nhà sản xuất' thay cho manufacture.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng manufacture danh từ để chỉ quá trình sản xuất hoặc nhà sản xuất; không dùng như động từ. Phân biệt với manufacturer (nhà sản xuất) và manufacturing (quá trình). Trong văn bản formal có thể dùng the manufacture of X, nhưng trong tiếng Việt phổ thông sẽ nói sản xuất/quá trình sản xuất hoặc nhà sản xuất. Tránh nhầm với từ factory.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cho rằng manufacture chỉ có nghĩa nhà máy
  • nhầm giữa danh từ và động từ
  • cho rằng manufacture và manufacturing giống nhau
  • the manufacture of X nghe quá trang trọng
  • nhầm lẫn giữa nhà sản xuất và sản xuất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, manufacture là danh từ trang trọng có thể chỉ quá trình hoặc người/sản phẩm sản xuất. Người học hay nhầm với manufacturer hoặc manufacturing. Trong tiếng Việt, thường dùng sản xuất hoặc nhà sản xuất.

Mẹo Học

  • Phân biệt quá trình sản xuất và nhà sản xuất
  • manufacturer = công ty; manufacturing = quá trình
  • Trong tiếng Việt dùng sản xuất hoặc nhà sản xuất cho tự nhiên
  • the manufacture of X mang tính trang trọng; dùng sản xuất X trong giao tiếp thông dụng
  • Luyện tập với các lĩnh vực công nghiệp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'manufacturing' mean?

A.Producing goods in large quantities
B.Selling products at a store
C.Repairing broken items
D.Creating art pieces
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would you use the word 'manufacturing'?

A.Reading a book
B.Watching a movie at home
C.Taking a walk in the park
D.Working at a factory
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'manufacturing'?

A.Retail
B.Destruction
C.Production
D.Service
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'manufacturing'?

A.Distribution
B.Innovation
C.Consumption
D.Import
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'manufacturing' commonly used in real life?

A.Singing in a choir
B.Playing sports with friends
C.Building cars in a factory
D.Writing a novel

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ