LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

marshal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

marshal Ý nghĩa của Từ

  • sĩ quan quân đội cấp cao
  • sắp xếp hoặc tổ chức
  • dẫn dắt hoặc chỉ đạo một nhóm đến một mục tiêu cụ thể
Illustration for this word

marshal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

marshal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɑː.ʃəl/
Mỹ /ˈmɑr.ʃəl/
Tiết
marshal

marshal Từ nguyên của Từ

mar- = ngựa + -shal = người hầu; xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'maréchal', có nghĩa là người hầu ngựa hoặc người giữ chuồng. Hãy tưởng tượng một cuộc diễu hành hoàng gia, nơi một nguỵên marshall dẫn dắt những con ngựa và binh lính, đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Marshal có nghĩa lịch sử và hiện đại. Trước hết, marshal là một sĩ quan quân sự cấp cao chịu trách nhiệm chỉ huy, hậu cần và nghi lễ, hoặc là người dẫn đường cho một đoàn diễu hành hoàng gia, giữ đoàn người và binh lính trong trật tự. Trong cách dùng hiện đại, to marshal có nghĩa tập hợp hoặc tổ chức nguồn lực, nhân sự hoặc thông tin một cách có trật tự và có mục tiêu. Danh từ cũng có thể chỉ một sĩ quan cấp cao hoặc người chịu trách nhiệm điều hành một sự kiện formal. Người học nên lưu ý marshal có thể mang nghĩa lãnh đạo hoặc phối hợp tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Làm danh từ, marshal chỉ người (thường là sĩ quan) chứ không phải hành động.
  • - Là động từ, to marshal có nghĩa tập hợp, sắp xếp nguồn lực, người và thông tin một cách có mục tiêu.
  • - Bối cảnh cho biết đó là lãnh đạo hay phối hợp.
  • - Dạng số nhiều là marshals; quá khứ là marshaled/marshalled.
  • - Tránh nhầm với từ liên quan như marsh (đầm lầy).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Marshal chỉ là một cấp bậc quân sự.
  • Nhiều người nghĩ nó chỉ dùng trong các lễ diễu hành.
  • Marshaled và marshal bị nhầm lẫn ở mọi thời quá khứ/hiện tại.
  • Không có dạng động từ trong tiếng Anh hiện đại? (không đúng).
  • Bỏ qua sự khác biệt giữa dạng số nhiều và quá khứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh người Việt về sự khác biệt giữa danh từ và động từ và ngữ cảnh ảnh hưởng ý nghĩa của marshal.

Mẹo Học

  • Phân biệt danh từ và động từ trong ngữ cảnh thực tế.
  • Hiểu các cách dùng đặc biệt (field marshal) so với dùng thông thường.
  • Luyện các cụm như marshal resources.
  • Nhớ marshaled/marshalled theo US/UK.
  • Viết câu自 luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'marshal'?

A.To gather or organize
B.To nourish or feed
C.To disappear
D.A collection
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'marshal' used correctly?

A.They decided to marshal a plan for the upcoming project.
B.His collection of coins is well marshaled on the shelf.
C.She could never marshal enough courage to speak up.
D.The flowers will marshal beautifully in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'marshal'?

A.Disorganize
B.Gather
C.Spread
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'marshal'?

A.Arrange
B.Collect
C.Disperse
D.Manage
Bước 5: Thành thạo

How can you apply the word 'marshal' in real life?

A.Leaving items scattered randomly
B.Forgetting important details
C.Ignoring directions and guidelines
D.Planning and organizing a school event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ