marshal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mar- = ngựa + -shal = người hầu; xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'maréchal', có nghĩa là người hầu ngựa hoặc người giữ chuồng. Hãy tưởng tượng một cuộc diễu hành hoàng gia, nơi một nguỵên marshall dẫn dắt những con ngựa và binh lính, đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMarshal có nghĩa lịch sử và hiện đại. Trước hết, marshal là một sĩ quan quân sự cấp cao chịu trách nhiệm chỉ huy, hậu cần và nghi lễ, hoặc là người dẫn đường cho một đoàn diễu hành hoàng gia, giữ đoàn người và binh lính trong trật tự. Trong cách dùng hiện đại, to marshal có nghĩa tập hợp hoặc tổ chức nguồn lực, nhân sự hoặc thông tin một cách có trật tự và có mục tiêu. Danh từ cũng có thể chỉ một sĩ quan cấp cao hoặc người chịu trách nhiệm điều hành một sự kiện formal. Người học nên lưu ý marshal có thể mang nghĩa lãnh đạo hoặc phối hợp tùy ngữ cảnh.
Giải thích cho người học tiếng Anh người Việt về sự khác biệt giữa danh từ và động từ và ngữ cảnh ảnh hưởng ý nghĩa của marshal.
What is the meaning of the word 'marshal'?
In which sentence is the word 'marshal' used correctly?
Which word is a synonym of 'marshal'?
Which word is an antonym of 'marshal'?
How can you apply the word 'marshal' in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật