LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mason - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mason Ý nghĩa của Từ

  • một người làm việc với đá, gạch hoặc bê tông
  • một thành viên của tổ chức anh em
  • một thợ thủ công giỏi trong xây dựng.
Illustration for this word

mason Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mason Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmeɪ.sən/
Mỹ /ˈmeɪ.sən/
Tiết
mason

mason Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'maçon' (tiếng Pháp cổ) + 'masson' (tiếng Anh trung), liên quan đến xây dựng. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin 'mānsu' (xây dựng) → Tiếng Pháp cổ 'maçon' → Tiếng Anh 'mason'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ nhân cổ đại đang chạm khắc một khối đá, tạo ra một tòa nhà hùng vĩ, tượng trưng cho kỹ năng và tay nghề.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, mason thường chỉ thợ làm đá, thợ hồ hoặc thợ nề, người xây dựng và lắp ghép các công trình bền vững. Từ này cũng có thể chỉ một thành viên của một số tổ chức hữu nghị, đặc biệt là Freemasons, mang sắc thái xã hội hoặc nghi lễ. Trong ngữ cảnh thông dụng, mason ám chỉ thợ thủ công có tay nghề, chú ý đến mortar, dụng cụ và an toàn. Lịch sử liên kết với các thợ đá xây dựng các nhà thờ và thành cổ; ngày nay cũng dùng cho xây dựng dân dụng và phục hồi. Chú ý số nhiều masons và các collocation như mason's apprentice.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ý nghĩa chính: thợ lành nghề. Số nhiều masons. Có thể chỉ thành viên của một tổ chức huynh đệ (Freemasons). mason's apprentice là một thành ngữ phổ biến. masonry là nghề, không phải người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mason không phải bác sĩ hay đầu bếp; là thợ xây dựng.
  • Không phải tất cả mason đều là Freemasons.
  • Masonry là nghề thủ công, mason là người làm nghề.
  • Mason không phải lúc nào cũng là họ tên.
  • Số nhiều là masons.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần nhận biết mason vừa là thợ xây vừa có thể ám chỉ thành viên một tổ chức huynh đệ, và lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh và cách dùng số nhiều/ sở hữu.

Mẹo Học

  • Kết nối mason với nghề thủ công và tổ chức huynh đệ để ghi nhớ các nghĩa.
  • Luyện tập phân biệt masonry và mason.
  • Ghi nhớ masons và mason's apprentice thành các cụm từ quen dùng.
  • Dùng ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm mason với tên riêng.
  • So sánh bối cảnh lịch sử và hiện đại để mở rộng từ vựng.
  • Tạo flashcards với câu ví dụ ngắn gọn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'mason'?

A.A person who works with stone or brick
B.A type of plant
C.A brand of clothing
D.A function in programming
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'mason'?

A.She masoned her report before submitting it.
B.I will mason my way to the top of the mountain.
C.The mason created a beautiful stone sculpture.
D.The chef will mason the ingredients in the bowl.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mason'?

A.Farmer
B.Builder
C.Artist
D.Driver
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'mason'?

A.Sculptor
B.Painter
C.Demolisher
D.Architect
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a mason would be involved?

A.When constructing a building, skilled labor is essential to ensure stability.
B.The artist painted a mural on the wall in the gallery.
C.During the renovation, the mason carefully repaired the brickwork.
D.A gardener planted flowers in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ