mason - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'maçon' (tiếng Pháp cổ) + 'masson' (tiếng Anh trung), liên quan đến xây dựng. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin 'mānsu' (xây dựng) → Tiếng Pháp cổ 'maçon' → Tiếng Anh 'mason'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ nhân cổ đại đang chạm khắc một khối đá, tạo ra một tòa nhà hùng vĩ, tượng trưng cho kỹ năng và tay nghề.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, mason thường chỉ thợ làm đá, thợ hồ hoặc thợ nề, người xây dựng và lắp ghép các công trình bền vững. Từ này cũng có thể chỉ một thành viên của một số tổ chức hữu nghị, đặc biệt là Freemasons, mang sắc thái xã hội hoặc nghi lễ. Trong ngữ cảnh thông dụng, mason ám chỉ thợ thủ công có tay nghề, chú ý đến mortar, dụng cụ và an toàn. Lịch sử liên kết với các thợ đá xây dựng các nhà thờ và thành cổ; ngày nay cũng dùng cho xây dựng dân dụng và phục hồi. Chú ý số nhiều masons và các collocation như mason's apprentice.
Người Việt học tiếng Anh cần nhận biết mason vừa là thợ xây vừa có thể ám chỉ thành viên một tổ chức huynh đệ, và lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh và cách dùng số nhiều/ sở hữu.
What is the meaning of the word 'mason'?
Which sentence correctly uses the word 'mason'?
Which word is most similar to 'mason'?
What is the opposite of the word 'mason'?
Can you think of a real-life context where a mason would be involved?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật