hướng dẫn phát âm toán học cho người mới bắt đầu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: mathemat- = học, -ics = liên quan. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một học sinh được bao quanh bởi các con số và hình dạng hình học, đắm mình trong thế giới của các phép toán và khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt bút lên giấy và bắt đầu di chuyển đường viền dọc mép. Đẩy và kéo, đồng thời điều chỉnh chặt chẽ khi hình dạng thay đổi. Nỗ lực lan toả ở cổ tay, tôi giữ chắc và quyết định xoay sang hướng tiếp theo. Dần dần, trong đầu hiện ra bản đồ nhỏ của các con số và không gian đang được sắp xếp.
Toán học là ngành học nghiên cứu các con số, lượng và hình học cùng với không gian và cấu trúc. Trong tiếng Anh, mathematics là từ formal cho lĩnh vực này, bao gồm đại số, hình học, xác suất và thống kê. Thông thường nói ngắn lại là math, nhưng mathematics được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc bản viết chuyên môn. Học toán không chỉ dạy tính toán mà còn tư duy logic, chứng minh và giải bài tập. Đối với người Việt học tiếng Anh, hãy chú ý tới sắc thái trang trọng của mathematics so với math phổ thông; luyện phát âm, từ vựng chuyên ngành và cách diễn đạt bằng chứng và theorem.
Người Việt học tiếng Anh có khuynh hướng dùng từ ngữ quen thuộc nói nhanh ở mọi tình huống; cần nhận diện khi nên dùng mathematics trang trọng.
What is the meaning of the word 'mathematics'?
In which sentence is the word 'mathematics' used correctly?
Which word is a synonym of 'mathematics'?
What is the opposite meaning of 'mathematics'?
How do you see mathematics being applied in real-life contexts?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật