LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

matte - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

matte Ý nghĩa của Từ

  • không bóng
  • mờ
  • không phản chiếu ánh sáng
Illustration for this word

matte Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

matte Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mæt/
Mỹ /mæt/
Tiết
matte

matte Từ nguyên của Từ

Từ 'không bóng' được phân tích thành 'mat' (một trạng thái phẳng) và hậu tố '-te'. Xuất phát từ tiếng Latin 'mattus', thông qua tiếng Pháp cổ 'mat', đã vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Hãy tưởng tượng một bề mặt phẳng rộng lớn như một hồ yên tĩnh không phản chiếu ánh sáng, thể hiện bản chất của lớp hoàn thiện không bóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'matte' mean?

A.A type of shiny surface
B.A reflective material
C.A dull finish without shine
D.A colorful texture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'matte'?

A.The walls were painted in a glossy matte finish.
B.She preferred a matte lipstick over a shiny one.
C.The furniture had a matte gloss that looked beautiful.
D.His shoes were made from a matte leather that shone brightly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'matte'?

A.Luster
B.Shiny
C.Dull
D.Glossy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'matte'?

A.Glossy
B.Flat
C.Bland
D.Muted
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a surface finish?

A.The artist chose a finish that reflected light beautifully.
B.She bought a new camera with a matte finish to reduce glare.
C.The room was designed with shiny surfaces to appear larger.
D.His new phone case was bright and reflective.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ