LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

maul - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

maul Ý nghĩa của Từ

  • làm tổn thương bằng cách đánh đập hoặc xử lý thô bạo
  • một cái búa hoặc công cụ nặng
  • xử lý hoặc sử dụng một cách thô bạo
Illustration for this word

maul Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

maul Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɔːl/
Mỹ /mɔl/
Tiết
maul

maul Từ nguyên của Từ

maul = 'mau' (liên quan đến 'mangle', có nghĩa là làm tổn thương) + 'l' (hậu tố biến thể). Nguồn gốc: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái búa nặng đập mạnh, gây ra hỗn loạn và rối loạn, giống như cách xử lý thô bạo để lại dấu ấn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Maul có hai ý nghĩa chính trong tiếng Anh. Động từ: làm bị thương ai đó hoặc điều gì đó bằng cách đánh đập hoặc xử lý thô bạo. Danh từ: một công cụ nặng giống búa được dùng trong làm woodwork. Hai nghĩa này không liên quan về chức năng nhưng đều gợi lên sự mạnh mẽ và thô bạo. Mẹo ghi nhớ: hãy hình dung một chiếc búa gỗ nặng đập mạnh lên gỗ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Maul có hai nghĩa chính: động từ và danh từ.
  • - Động từ dùng để nói làm ai đó bị thương bằng cách đánh đập thô bạo.
  • - Danh từ chỉ một công cụ nặng giống búa dùng trong thợ mộc.
  • - Tránh nhầm với mallet (búa nhẹ).
  • - Quá khứ là maulled.
  • - Trong Rugby có nghĩa đặc thù.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Maul ở vai trò động từ không phải lúc nào cũng chỉ hành vi tấn công bạo lực; cũng có thể là xử lý thô bạo.
  • Danh từ maul không đồng nghĩa với hammer ở mọi ng contexts; nó là một công cụ nặng đặc thù.
  • Maul không ám chỉ miệng động vật.
  • Quá khứ là maulled, không phải mauls.
  • Đừng nhầm với mallet, loại búa nhẹ hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường chỉ nghĩ đến maul như một hành động bạo lực; nhấn mạnh hai ngữ cảnh và các collocation phổ biến.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh nhận thức riêng cho từng nghĩa.
  • Ghi chú hai nghĩa vào hai cuốn sổ riêng.
  • Luyện tập với thuật ngữ rugby để thấy nghĩa đặc biệt.
  • Nhớ động từ quá khứ là maulled, không phải mauls.
  • So sánh với hammer, mallet và pummel để nhớ lâu.
  • Dùng câu thực tế để củng cố cả hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'maul' mean?

A.Destroy
B.Protect
C.Play
D.Study
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'maul' used correctly?

A.He carefully mauls the fragile item.
B.She gently hugged her friend to show affection.
C.The cat sleeps peacefully in the sun.
D.The teacher explains the lesson clearly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'maul'?

A.Reveal
B.Mangle
C.Assist
D.Harmonize
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'maul'?

A.Strengthen
B.Soothe
C.Fix
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone use the word 'maul'?

A.A student studying for an exam
B.A chef preparing a meal
C.A lion hunting its prey
D.A firefighter rescuing a cat

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ