LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

maverick - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

maverick Ý nghĩa của Từ

  • người hành động độc lập
  • người có suy nghĩ khác biệt
  • người không tuân theo quy chuẩn
Illustration for this word

maverick Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

maverick Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmævrɪk/
Mỹ /ˈmævərɪk/
Tiết
maverick

maverick Từ nguyên của Từ

maverick = maverick (một cái tên) + -ic (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Tây Ban Nha Mỹ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con bò đơn độc lang thang tự do, không thuộc về trang trại nào, biểu tượng cho sự độc lập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, maverick là một người hành động độc lập và có quan điểm khác biệt với phần lớn mọi người. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là “người phiêu lưu”, “người phá cách” hay “người không theo khuôn mẫu”. Từ này mang sắc thái tích cực (tán dương sự sáng tạo) và tiêu cực (không tuân thủ chuẩn mực). Một maverick thường được mô tả là người dám thách thức ý kiến phổ thông và dẫn đầu đổi mới, nhưng cũng có thể bị cho là khó hợp tác. Khi học từ này, lưu ý rằng không phải mọi người độc lập đều là maverick; cần có ý định và ảnh hưởng thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để mô tả người độc lập, cá biệt, thách thức chuẩn mực. Không phải mọi người phá cách đều là maverick. Ngữ cảnh quyết định là khen ngợi hay cảnh báo. Đi kèm với tính từ như táo bạo, phi truyền thống, độc lập. Không đồng nghĩa với lập dị hay bảo thủ. Trong kinh doanh hoặc politics, maverick thường hàm ý ảnh hưởng và rủi ro.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Maverick luôn luôn là người nổi loạn hoặc phi lý trí.
  • Nó giống như kẻ lập dị cô lập.
  • Tất cả những người suy nghĩ độc lập đều là maverick.
  • Maverick phải trẻ trung và nổi bật.
  • Trở thành maverick có nghĩa từ chối làm việc nhóm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ rằng maverick mang nghĩa tích cực khi nói về sự sáng tạo và độc lập, nhưng cũng có thể bị xem như thiếu hợp tác hoặc liều lĩnh tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết hợp: người suy nghĩ maverick, phương pháp maverick, lãnh đạo maverick.
  • Phân biệt với lập dị và cứng đầu.
  • Ngữ cảnh kinh doanh/ công nghệ/ chính trị nơi sự độc lập được đánh giá cao.
  • Ghép với tính từ: táo bạo, phi truyền thống, độc lập.
  • Gòi ý là tùy kết quả và lý do.
  • Từ đồng nghĩa: thách thức chuẩn mực, người tiên phong.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'maverick'?

A.Follower
B.Rebel
C.Leader
D.Observer
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'maverick' used correctly?

A.They are waiting for instructions.
B.She always follows the rules.
C.The team leader listens to everyone's ideas.
D.He is known as a maverick in the industry.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'maverick'?

A.Traditional
B.Nonconformist
C.Conventional
D.Mainstream
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'maverick'?

A.Adherent
B.Deviant
C.Orthodox
D.Compliant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'maverick'?

A.Describing a strict teacher
B.Referring to an independent artist
C.Talking about a predictable routine
D.Discussing a traditional ceremony

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ