maverick - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
maverick = maverick (một cái tên) + -ic (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Tây Ban Nha Mỹ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con bò đơn độc lang thang tự do, không thuộc về trang trại nào, biểu tượng cho sự độc lập.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, maverick là một người hành động độc lập và có quan điểm khác biệt với phần lớn mọi người. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là “người phiêu lưu”, “người phá cách” hay “người không theo khuôn mẫu”. Từ này mang sắc thái tích cực (tán dương sự sáng tạo) và tiêu cực (không tuân thủ chuẩn mực). Một maverick thường được mô tả là người dám thách thức ý kiến phổ thông và dẫn đầu đổi mới, nhưng cũng có thể bị cho là khó hợp tác. Khi học từ này, lưu ý rằng không phải mọi người độc lập đều là maverick; cần có ý định và ảnh hưởng thực tế.
Người Việt cần nhớ rằng maverick mang nghĩa tích cực khi nói về sự sáng tạo và độc lập, nhưng cũng có thể bị xem như thiếu hợp tác hoặc liều lĩnh tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of 'maverick'?
In which sentence is 'maverick' used correctly?
Which word is a synonym of 'maverick'?
What is the opposite of 'maverick'?
In what real-life context would you use the word 'maverick'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật