mawkish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mawkish = mawk (tạo cảm xúc) + -ish (có đặc tính). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một ai đó đang xem một bộ phim sến, lau nước mắt và nói 'Quá ngọt ngào!', thể hiện sự tình cảm thái quá của mawkish.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmawkish mô tả điều gì đó quá mềm yếu, cảm xúc hoặc sến súa đến mức có thể khiến người ta khó chịu. Nó vượt quá sự tế nhị bình thường, mang tính dễ thương quá mức hoặc cứng nhắc, làm cho cảm xúc trở nên giả tạo. Người ta có thể mô tả một nhạc nền phim quá sến, một bài phát biểu tạm biệt quá cố chấp, hoặc một mối tình đặt cảm xúc lên hàng đầu mà bỏ qua chiều sâu. Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tình cảm bị phóng đại hoặc gượng gạo. Trong văn viết, mawkish cảnh báo về việc lạm dụng cảm xúc; trong đối thoại hàng ngày, lưu ý để không trở nên sến súa.
Người Việt học tiếng Anh thường thấy mawkish là sự sến súa quá mức và thiếu chân thật; ngữ cảnh quyết định.
What is the meaning of 'mawkish'?
In which sentence is 'mawkish' used correctly?
Which word is a synonym of 'mawkish'?
What is the opposite of 'mawkish'?
In what real-life context would 'mawkish' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật