LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mawkish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mawkish Ý nghĩa của Từ

  • quá cảm động hoặc cảm xúc
  • quá ngọt đến mức có thể gây khó chịu
  • ngu ngốc hoặc nhạy cảm một cách yếu kém.
Illustration for this word

mawkish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mawkish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɔːkɪʃ/
Mỹ /ˈmɔːkɪʃ/
Tiết
mawkish

mawkish Từ nguyên của Từ

mawkish = mawk (tạo cảm xúc) + -ish (có đặc tính). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một ai đó đang xem một bộ phim sến, lau nước mắt và nói 'Quá ngọt ngào!', thể hiện sự tình cảm thái quá của mawkish.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

mawkish mô tả điều gì đó quá mềm yếu, cảm xúc hoặc sến súa đến mức có thể khiến người ta khó chịu. Nó vượt quá sự tế nhị bình thường, mang tính dễ thương quá mức hoặc cứng nhắc, làm cho cảm xúc trở nên giả tạo. Người ta có thể mô tả một nhạc nền phim quá sến, một bài phát biểu tạm biệt quá cố chấp, hoặc một mối tình đặt cảm xúc lên hàng đầu mà bỏ qua chiều sâu. Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tình cảm bị phóng đại hoặc gượng gạo. Trong văn viết, mawkish cảnh báo về việc lạm dụng cảm xúc; trong đối thoại hàng ngày, lưu ý để không trở nên sến súa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định mục tiêu của sự sến súa
  • Kiểm tra xem cảm xúc có át cả lý trí hoặc bối cảnh
  • Tránh từ ngữ quá ngọt ngào
  • Sử dụng vừa phải trong văn bản trang trọng
  • Trong nói chuyện hàng ngày, cân nhắc dùng từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn
  • Mawkish thường gợi ý sự thao túng hoặc thiếu chân thành

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là lãng mạn hay ngọt ngào theo nghĩa tích cực
  • Nó mô tả mọi sự xúc động như tốt hoặc phù hợp
  • Nó không thể mô tả các hình thức xúc động ngoài nhạc phim hoặc bài phát biểu
  • Nó luôn đồng nghĩa với melodramatic trong mọi trường hợp
  • Dùng nó khi nói thông thường có thể nghe như xúc phạm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường thấy mawkish là sự sến súa quá mức và thiếu chân thật; ngữ cảnh quyết định.

Mẹo Học

  • Gắn mawkish với sắc thái tiêu cực
  • So sánh với melodramatic và sentimental
  • Nhận diện đối tượng thường gặp (phim, bài diễn thuyết, chuyện tình)
  • Thay bằng từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn
  • Chú ý giọng điệu châm biếm hoặc hài hước
  • Sử dụng để phê phán sự sến súa quá mức trong văn viết

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mawkish'?

A.Excessive sentimentality
B.Sweet
C.Sentimental
D.Bitter
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'mawkish' used correctly?

A.The mawkish movie left everyone in tears.
B.He felt mawkish after eating the spicy food.
C.Her mawkish attitude was refreshing.
D.The cold weather made him feel mawkish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'mawkish'?

A.Touching
B.Cloying
C.Invigorating
D.Rational
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mawkish'?

A.Sincere
B.Genuine
C.Emotional
D.Unsentimental
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'mawkish' be used?

A.Reviewing a romantic novel
B.Discussing a scientific theory
C.Talking about a thrilling adventure
D.Describing a practical solution

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ