meander - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'uốn cong' (liên quan đến những khúc quanh của một con sông). Xuất phát từ tiếng Latin 'meandros' qua tiếng Hy Lạp 'Maiandros', đề cập đến một con sông uốn lượn. Hãy tưởng tượng một con sông uốn khúc, đại diện cho một hành trình không có con đường thẳng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMeander là một động từ mô tả di chuyển uốn khúc hay đi theo một lộ trình quanh co, đồng thời cũng có nghĩa là lang thang vô mục đích. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng các cụm từ như 'leo lét quanh co', 'vòng vèo', hoặc 'đi lang thang'. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp Maiandros, qua tiếng Latinh meandros, vào tiếng Anh với nghĩa cổ điển về dòng sông uốn khúc. Hình dung một con sông uốn lượn giúp hình thành hình ảnh của một hành trình không thẳng mà đầy khám phá ở mỗi ghé ngang.
Trong tiếng Việt, meander thường mang sắc thái mô tả nhẹ nhàng, nhấn mạnh đường đi quanh co hơn là tốc độ. Người học hay nhầm với wander khi ý định không được nêu rõ. Hãy nhớ rằng meander mô tả hình thức của con đường, đường đi của ý nghĩ, chứ không phải hành động nhanh chóng.
What does the word 'meander' mean?
In which sentence is 'meander' used correctly?
Which word is a synonym of 'meander'?
What is the opposite of 'meander'?
In what real-life context would you expect to see 'meander'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật