LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meander - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meander Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển theo cách uốn khúc
  • theo con đường quanh co
  • lang thang không có mục đích
Illustration for this word

meander Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meander Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /miˈændə/
Mỹ /miˈændər/
Tiết
meander

meander Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'uốn cong' (liên quan đến những khúc quanh của một con sông). Xuất phát từ tiếng Latin 'meandros' qua tiếng Hy Lạp 'Maiandros', đề cập đến một con sông uốn lượn. Hãy tưởng tượng một con sông uốn khúc, đại diện cho một hành trình không có con đường thẳng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Meander là một động từ mô tả di chuyển uốn khúc hay đi theo một lộ trình quanh co, đồng thời cũng có nghĩa là lang thang vô mục đích. Trong tiếng Việt, ta có thể dùng các cụm từ như 'leo lét quanh co', 'vòng vèo', hoặc 'đi lang thang'. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp Maiandros, qua tiếng Latinh meandros, vào tiếng Anh với nghĩa cổ điển về dòng sông uốn khúc. Hình dung một con sông uốn lượn giúp hình thành hình ảnh của một hành trình không thẳng mà đầy khám phá ở mỗi ghé ngang.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Meander mô tả chuyển động quanh co, không phải theo đường thẳng.
  • - Dùng cho đường sá, sông ngòi, suy nghĩ hoặc kế hoạch uốn lượn hoặc thiếu mục tiêu cố định.
  • - So sánh với wander khi muốn nhấn mạnh sự lang thang vô mục đích.
  • - Đi kèm với giới từ như dọc theo, xuyên qua, quanh để chỉ đường.
  • - Tránh dùng cho hành động nhanh và có mục tiêu rõ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Meander chỉ có nghĩa là đi chậm hoặc lang thang vô định
  • Meander có thể dùng làm danh từ trong mọi ngữ cảnh
  • Meander luôn mang sắc thái thơ mộng
  • Meander chỉ mô tả người, không phải đường hoặc sông
  • Meander có thể thay thế wander trong mọi trường hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, meander thường mang sắc thái mô tả nhẹ nhàng, nhấn mạnh đường đi quanh co hơn là tốc độ. Người học hay nhầm với wander khi ý định không được nêu rõ. Hãy nhớ rằng meander mô tả hình thức của con đường, đường đi của ý nghĩ, chứ không phải hành động nhanh chóng.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập với bản đồ: mô tả các con đường quanh co thay vì đường thẳng.
  • 2) Học các giới từ đi kèm: meander along, through, around.
  • 3) Ghép với danh từ như sông, đường, suy nghĩ, chuyến đi.
  • 4) So sánh với wander để phân biệt hành trình có mục đích vs lang thang vô mục đích.
  • 5) Viết câu chuyện ngắn về một nhân vật meandering quanh thành phố.
  • 6) Nghe và bắt chạm các collocation tự nhiên từ người bản ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'meander' mean?

A.Walk aimlessly
B.Gardening
C.Run quickly
D.Swim competitively
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'meander' used correctly?

A.She meandered her way to the finish line.
B.He sprinted in a meander race.
C.The river flowed in a straight line without meandering.
D.Their car meanderingly crossed the finish line.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'meander'?

A.Pace
B.Sprint
C.Direct
D.Stroll
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meander'?

A.Wander
B.March
C.Straighten
D.Roam
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see 'meander'?

A.A cheetah sprinting after prey
B.A river winding through a valley
C.A student taking a test quickly
D.A chef cooking in a hurry

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Advertising Shapes Shopper Behavior

Advertising & Consumerism

2025.11.14 · 1:41 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ