LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meanwhile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meanwhile Ý nghĩa của Từ

  • trong khi đó
  • cùng một lúc
  • vào thời điểm đó
Illustration for this word

meanwhile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meanwhile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmiːnˌwaɪl/
Mỹ /ˈmiːnˌwaɪl/
Tiết
meanwhile

meanwhile Từ nguyên của Từ

meanwhile: mean + while; tiếng Anh trung cổ < tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng một cái đồng hồ với hai kim đang di chuyển cùng nhau, cho thấy rằng các sự kiện đang xảy ra đồng thời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng tách trà lên và đặt lên đế, hơi nước cuộn lên quanh. Tôi điều chỉnh nắm và di chuyển cổ tay để giữ cho chuyển động ổn định. Trong lúc đó, đường phố bên ngoài dần sáng lên và thay đổi. Tôi quyết định có rót trà ngay bây giờ hay chờ một chút, vẫn giữ nhịp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

meanwhile được dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời, thường xuất hiện ở đầu mệnh đề hoặc ở giữa câu để nhấn mạnh sự song song của hai tình huống. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'trong khi đó' hoặc 'lúc ấy'. Người học tiếng Anh thường hiểu sai là nó chỉ có nghĩa 'điều này xảy ra khi điều kia đã kết thúc' hoặc dùng quá chung chung. Cách dùng đúng là gắn nó với hai nhánh sự kiện đồng thời và chú ý dấu phẩy để tách hai phần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy trước meanwhile để nối các hành động song song.
  • Đặt meanwhile ở đầu mệnh đề hoặc sau một pause để nhịp điệu tự nhiên.
  • Nó mô tả các sự kiện xảy ra đồng thời, không chỉ là một khoảng thời gian.
  • So sánh với in the meantime để chọn sắc thái phù hợp.
  • Tránh lạm dụng từ này trong cùng một đoạn văn.
  • Luyện tập với hai cảnh song song để cảm nhận nhịp điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • meanwhile luôn có nghĩa là hai sự kiện xảy ra đồng thời.
  • nó chỉ có thể dùng ở đầu câu.
  • có thể thay thế while hoàn toàn.
  • không cần dấu câu.
  • thường dùng ở văn nói.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ thấy meanwhile là một liên kết nhấn mạnh các hành động song song; người học thỉnh thoảng dùng quá mức hoặc hiểu sai về ngữ điệu, làm câu nghe quá trang trọng hoặc gượng gạo.

Mẹo Học

  • Tập trung vào hai hành động đồng thời để củng cố ý nghĩa.
  • So sánh meanwhile với in the meantime để cảm nhận sắc thái.
  • Đặt dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy trước meanwhile.
  • Sử dụng ở câu kể và đối thoại để luyện nhịp điệu.
  • Đọc to ví dụ để nghe nhịp và giọng điệu.
  • Viết câu ngắn với hai cảnh song song để tăng lưu loát.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'meanwhile'?

A.At the same time
B.Beforehand
C.Afterward
D.Never
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'meanwhile' used correctly?

A.Meanwhile, she was reading a book.
B.He finished his homework, meanwhile, he went out to play.
C.I ate my dinner, meanwhile I watched TV.
D.She went to the store and meanwhile she bought some groceries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'meanwhile'?

A.Nevertheless
B.Subsequently
C.Simultaneously
D.Therefore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meanwhile'?

A.Still
B.Later
C.Meanwhile
D.Soon
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of using 'meanwhile' in a real-life context?

A.The students were studying hard for the exam, meanwhile, the teacher was preparing the exam paper.
B.While waiting for the bus, I read a book. Meanwhile, my friend called me to discuss our project.
C.She finished her work meanwhile she listened to music.
D.I will cook dinner meanwhile you set the table.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ