meanwhile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
meanwhile: mean + while; tiếng Anh trung cổ < tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng một cái đồng hồ với hai kim đang di chuyển cùng nhau, cho thấy rằng các sự kiện đang xảy ra đồng thời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng tách trà lên và đặt lên đế, hơi nước cuộn lên quanh. Tôi điều chỉnh nắm và di chuyển cổ tay để giữ cho chuyển động ổn định. Trong lúc đó, đường phố bên ngoài dần sáng lên và thay đổi. Tôi quyết định có rót trà ngay bây giờ hay chờ một chút, vẫn giữ nhịp.
meanwhile được dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời, thường xuất hiện ở đầu mệnh đề hoặc ở giữa câu để nhấn mạnh sự song song của hai tình huống. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'trong khi đó' hoặc 'lúc ấy'. Người học tiếng Anh thường hiểu sai là nó chỉ có nghĩa 'điều này xảy ra khi điều kia đã kết thúc' hoặc dùng quá chung chung. Cách dùng đúng là gắn nó với hai nhánh sự kiện đồng thời và chú ý dấu phẩy để tách hai phần.
Người bản ngữ thấy meanwhile là một liên kết nhấn mạnh các hành động song song; người học thỉnh thoảng dùng quá mức hoặc hiểu sai về ngữ điệu, làm câu nghe quá trang trọng hoặc gượng gạo.
What is the meaning of the word 'meanwhile'?
In which of the following sentences is 'meanwhile' used correctly?
Which word is most similar to 'meanwhile'?
What is the opposite of 'meanwhile'?
Can you provide an example of using 'meanwhile' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật