cơ chế ý nghĩa và cách sử dụng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mechanism = mechan- (từ 'mêkhằn', có nghĩa là 'máy móc') + -ism (chỉ quá trình hoặc hành động). Xuất phát từ tiếng Hy Lạp đến Latin rồi sang tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng những bánh răng trong một cái đồng hồ hoạt động cùng nhau để chỉ thời gian, tượng trưng cho cách mà các bộ phận tương tác trong một cơ chế.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt tay nắm và xoay nó, kim loại ban đầu có vẻ cứng. Một chút đẩy và kéo làm khóa chuyển động. Tôi điều chỉnh tay để mắt theo phản ứng của cơ cấu. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm nhận một hệ thống hoạt động khi phần có vị trí đúng.
Một cơ chế có thể ám chỉ một hệ thống vật lý gồm các bộ phận chuyển động, như bánh răng trong một đồng hồ, được thiết kế để tạo ra kết quả xác định. Nó cũng có nghĩa là một phương pháp hoặc tiến trình nhằm đạt được mục tiêu, không nhất thiết là một cái máy. Người ta nói về cơ chế sinh học hoặc xã hội giải thích tại sao sự việc lại xảy ra, ví dụ cơ chế tác dụng của một loại thuốc hay cơ chế mà các động lực ảnh hưởng đến hành vi. Trong ngữ cảnh hàng ngày, ta phân biệt cơ chế của một thiết bị (làm việc ra sao) và cơ chế của một kế hoạch hay chính sách (dẫn tới kết quả như thế nào).
Người Việt hiểu cơ chế vừa là hệ thống vừa là lời giải thích; người học dễ nhầm với phương pháp hoặc bỏ qua mối quan hệ nguyên nhân–kết quả.
What is the meaning of the word 'mechanism'?
Which sentence uses the word 'mechanism' correctly?
Which word is most similar to 'mechanism'?
What is the opposite of 'mechanism'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'mechanism'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật