LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mechanize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mechanize Ý nghĩa của Từ

  • cơ giới hóa
  • tự động hóa một quá trình
  • chuyển đổi công việc sang phương pháp cơ khí
Illustration for this word

mechanize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mechanize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛkənaɪz/
Mỹ /ˈmɛkənaɪz/
Tiết
mechanize

mechanize Từ nguyên của Từ

cơ giới hóa: 'mechan' (từ tiếng Hy Lạp 'mekhane' có nghĩa là 'máy móc') + 'ize' (làm) - Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhà máy nơi người lao động được thay thế bằng robot, làm cho quá trình nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mechanize có nghĩa là trang bị cho một nhiệm vụ hoặc hệ thống bằng máy móc, hoặc tự động hóa các quy trình từng được làm bằng tay. Khi một nhà máy cơ giới hóa dây chuyền sản xuất, người lao động có thể được chuyển sang giám sát hoặc bảo trì, trong khi máy móc thực hiện các thao tác lặp đi lặp lại và chính xác. Thuật ngữ này có thể áp dụng cho các lĩnh vực như nông nghiệp, logistics hoặc phát triển phần mềm, nơi các bước thủ công được thay thế bằng thiết bị hoặc tự động hóa. Người học nên phân biệt mechanize với automate, nhấn mạnh việc dùng máy móc cho một nhiệm vụ cụ thể và tự động hóa một quy trình toàn bộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mechanize như động từ tắc nghẽn: mechanize một cái gì đó; dùng automate cho tự động hóa toàn bộ quy trình. Danh từ: mechanization; tính từ: mechanized. Thủ động bị động: 'the line was mechanized'. Cụm từ thường gặp: mechanize một quá trình, mechanize sản xuất, mechanize một dây chuyền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mechanize có nghĩa là thay thế toàn bộ lao động của con người.
  • Mechanize và automate là đồng nghĩa ở ngôn ngữ thông dụng.
  • Mechanize chỉ áp dụng cho xí nghiệp.
  • Mechanize luôn làm mất công việc.
  • Mechanize chỉ liên quan đến robot.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt cần nhớ rằng mechanize tập trung vào việc áp dụng máy móc cho một công việc hoặc dây chuyền cụ thể, trong khi automate mang nghĩa tự động hóa một quy trình toàn bộ. Dịch thẳng có thể làm mất ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhớ: mechanize là động từ tận dụng; mechanize một nhiệm vụ hoặc một dây chuyền, không phải là một người.
  • So sánh mechanize và automate; học cách dùng cho một tugas cụ thể vs một quy trình toàn diện.
  • Dùng mechanization làm danh từ để nói về xu hướng cơ giới hóa.
  • Collocations phổ biến: mechanize một quy trình, mechanize sản xuất, mechanize một dây chuyền.
  • Thể bị động: the line was mechanized; tránh dùng 'the line automatised' trong tiếng Anh Mỹ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'mechanize'?

A.To paint a picture with machines
B.To automate a process using machinery
C.To dismantle equipment for repairs
D.To construct a building manually
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'mechanize' correctly.

A.He decided to mechanize the painting with a brush.
B.I like to mechanize my favorite songs on the piano.
C.We need to mechanize the way we cook to save time.
D.They will mechanize their vacation plans this year.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mechanize'?

A.Dismantle
B.Automate
C.Construct
D.Manual
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mechanize'?

A.Manual
B.Automate
C.Simplify
D.Dismantle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you might mechanize a task?

A.Organizing a community event by meeting in person.
B.Creating a handwritten letter to a friend.
C.Working on a farm using tractors to plant crops.
D.Building a model airplane from scratch.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.01.24 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ