production - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố pro- 'tiến lên', gốc duc- 'dẫn', hậu tố -tion hình thành danh từ (hành động). Nguồn gốc lịch sử: Latinh productio từ producere; tiếng Pháp cổ production; tiếng Anh mượn. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một dây chuyền sản xuất dẫn đồ vật đi về phía trước, tạo ra sản phẩm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đưa tay tới bảng điều khiển và chiếc máy rung lên, bắt đầu chuyển động. Dòng sản xuất đẩy và kéo các phần vào đúng chỗ, nhịp độ thay đổi theo từng nhấp chuột. Tôi điều chỉnh nhịp, giữ hơi thở, sau đó đặt lượt tiếp theo lên đường. Khi cuối cùng đống thành phẩm hiện ra, tôi cảm thấy sự nỗ lực đang được biến thành thứ gì đó có thể nhìn thấy.
Sản xuất là hành động hoặc quá trình tạo ra một thứ gì đó quy mô lớn; nó cũng chỉ lượng sản phẩm được tạo ra (output). Trong kinh doanh, sản xuất mô tả các quy trình biến nguyên liệu thành hàng hóa; trong giải trí, sản xuất ám chỉ quá trình tạo ra một bộ phim, chương trình hoặc buổi biểu diễn. Từ này hay đi kèm với các từ như dây chuyền sản xuất, chi phí sản xuất và lịch sản xuất, và với các tính từ như sản xuất cao hoặc thấp. Phân biệt production từ produce (động từ) và product (sản phẩm). Nguồn gốc từ tiếng La tinh productio, producere.
Hãy xem sản xuất vừa là quá trình vừa là tổng lượng sản phẩm; nhiều người học hay nhầm với chỉ là hành động làm ra.
What is the meaning of the word 'production'?
How is the word 'production' used in a sentence?
Which word is similar to 'production'?
Which word is the opposite of 'production'?
In what real-life context would you hear the word 'production'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật