LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mediocrity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mediocrity Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng trung bình
  • trạng thái của chất lượng vừa phải
  • thiếu sự phân biệt hoặc xuất sắc
Illustration for this word

mediocrity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mediocrity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmiːdiˈɒkrɪti/
Mỹ /ˌmiːdiˈɑːkrədi/
Tiết
mediocrity

mediocrity Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'medi' (giữa) + 'ocris' (núi). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'mediocris' → Pháp cổ 'mediocrite' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi không cao cũng không thấp, tượng trưng cho sự tầm thường, tồn tại ở giữa, nơi không có gì nổi bật hoặc xuất sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mediocrity trong tiếng Việt có thể dịch là sự tầm thường hoặc trung bình yếu, một mức độ mà không nổi bật. Nó chỉ trạng thái chất lượng ở mức vừa phải, không quá tốt cũng không quá xấu, thiếu sự khác biệt và sự xuất sắc. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm qua nghĩa trung bình tích cực; mediocrity mang sắc thái tiêu cực về chất lượng. Nguồn gốc từ Latinh mediocris được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Hãy hình dung một ngọn núi ở giữa thung lũng, không cao cũng không thấp, tượng trưng cho sự tầm thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mediocrity để phê bình chất lượng, không phải con người.
  • Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Kết hợp với nhược điểm cụ thể để rõ ràng.
  • Đừng xem như mô tả trung lập.
  • Ngữ cảnh có thể làm cho sắc thái tiêu cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mediocrity không chỉ là trung bình; nó gợi ý thiếu sự nổi bật hoặc mérite.
  • Có thể mô tả nỗ lực, hiệu suất hoặc sản phẩm không nổi bật.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể mang sắc thái chế nhạo.
  • Có thể dùng để nói về người khi bạn muốn phê phán.
  • Không giống như từ 'bình thường' vô tình trung lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mediocrity mang tính đánh giá tiêu cực và thường áp dụng cho kết quả hoặc hoạt động. Khi nói về người, cần thận trọng ngữ điệu.

Mẹo Học

  • So sánh mediocrity với trung bình và tầm thường để thấy sắc thái khác biệt.
  • Luyện các collocations phổ biến: mediocrity ở, màn trình diễn tầm thường, nỗ lực tầm thường.
  • Mô tả trước vật thể, sau đó tới người để tránh giọng phán xét quá nặng.
  • Lưu ý giọng điệu trong phê bình và nhận xét.
  • Liên hệ từ với nguồn gốc để dễ nhớ.
  • Nghe các ví dụ trong bối cảnh biên tập để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'mediocrity' mean?

A.The quality of being average or ordinary
B.Extreme excellence
C.A unique talent
D.An unexpected outcome
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'mediocrity' correctly.

A.She embraced mediocrity by pursuing her passions without ambition.
B.His mediocrity at sports is evident in his performance.
C.The mediocrity of the art was praised by the critics.
D.He showed mediocrity through his outstanding achievements.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mediocrity'?

A.Average
B.Superiority
C.Excellence
D.Domination
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mediocrity'?

A.Excellence
B.Commonness
C.Inferiority
D.Ordinariness
Bước 5: Thành thạo

Think of a real-life scenario where someone might reflect on mediocrity:

A.The job applicant was celebrated for their mediocrity during the interview.
B.His performance was so thrilling that it broke the barriers of mediocrity.
C.After years of hard work, she realized her projects often fell into mediocrity.
D.They were shocked by the mediocrity of the award-winning film.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ