LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

medium - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

medium Ý nghĩa của Từ

  • một phương tiện giao tiếp
  • các phương tiện truyền thông đại chúng chính
  • một chất mà trong đó một cái gì đó được truyền tải
Illustration for this word

medium Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

medium Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmiːdiəm/
Mỹ /ˈmiːdiəm/
Tiết
medium

medium Từ nguyên của Từ

Medium = medi- (giữa) + -um (hậu tố danh từ). Từ tiếng Latinh 'medium', qua tiếng Pháp cổ 'meed'. Hãy tưởng tượng một ống dẫn nơi mà các tín hiệu đi qua giữa người gửi và người nhận, kết nối họ như một cây cầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi nắm lấy một vật trơn và giữ chặt, rồi di chuyển nó để thay đổi hướng ánh sáng. Thông điệp lách qua phương tiện và khi tôi điều chỉnh góc nhìn, nó trở nên rõ hơn. Tôi nhấn nút và tiếp tục quan sát, cảm nhận ý nghĩa hình thành trong màn hình và âm thanh. Trong nhịp điệu nhỏ ấy—di chuyển, điều chỉnh—phương tiện trở thành con đường để chia sẻ ý tưởng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Medium là danh từ chỉ một phương tiện truyền thông, kênh truyền tải chính của công chúng, hoặc một chất trong đó một thứ gì đó được truyền đi. Từ nguồn gốc từ tiếng Latin medium có nghĩa là ở giữa, giữa hai đầu. Trong tiếng Việt, người học nên phân biệt giữa nghĩa là kênh truyền tải và nghĩa là chất mang, và tránh nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước như kích cỡ trung bình hay các thuật ngữ nấu nướng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy làm rõ bạn đang nói đến kênh truyền thông hay chất mang; tránh nhầm giữa medium với median hoặc mean. Không nhầm với medium-rare trong nấu ăn. Sử dụng the media cho nhiều kênh và medium-sized cho kích thước. Các collocations phổ biến: phương tiện truyền thông, chất trung gian nghệ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng medium chỉ là nhiệt độ nấu ăn hoặc kích thước, không phải kênh
  • Nghĩ medium chỉ nhắc đến phương tiện truyền thông
  • Nhầm với số trung vị/trung bình trong thống kê
  • Cho rằng medium luôn ám chỉ một tổ chức truyền thông cụ thể
  • Tin rằng media và medium có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng medium có thể là kênh truyền tải hoặc chất mang, phân biệt với từ media ở số nhiều và những khái niệm thống kê như trung vị/trung bình.

Mẹo Học

  • Luyện các ý nghĩa của medium (kênh và chất mang).
  • Chú ý the media ở dạng số nhiều.
  • Học các collocation phổ biến (phương tiện truyền thông, chất liệu nghệ thuật).
  • Phân biệt giữa kênh truyền và chất truyền dẫn.
  • Tránh nhầm medium với median/average trong thống kê.
  • Sử dụng ví dụ từ nhiều loại phương tiện để củng cố khái niệm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which definition best matches the word 'medium'?

A.A means or channel by which something is communicated or transmitted
B.A type of vehicle used for transporting goods
C.A scale for measuring temperature
D.A chemical element on the periodic table
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'medium' correctly?

A.Oil paint is her preferred medium for creating portraits.
B.Please medium the paperwork before handing it to the manager.
C.He kept the prize inside a medium so it would be safe.
D.She measured the ingredients with a medium, not a cup.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'medium'?

A.psychic
B.channel
C.size
D.ingredient
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite of 'medium' when 'medium' means 'a means or method'?

A.spirit
B.tiny
C.end
D.constant
Bước 5: Thành thạo

Which prompt would lead you to correctly use the word 'medium' when speaking aloud?

A.Can you give an example of a material an artist uses to create paintings or sculptures?
B.Describe a time you picked the best size of clothing for someone.
C.Recall a situation where you needed to measure temperature for a science project.
D.Name a job that involves transporting goods between cities.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Checking In with a Question About Luggage and Food

Travel · Airport

2026.01.28 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising: Choosing the Right Medium

Advertising & Consumerism

2026.01.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ