LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

meld - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

meld Ý nghĩa của Từ

  • kết hợp hoặc trộn
  • thông báo; công bố
  • gộp lại thành một
Illustration for this word

meld Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

meld Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mɛld/
Mỹ /mɛld/
Tiết
meld

meld Từ nguyên của Từ

(Gốc: meld) → Tiếng Anh trung cổ 'meld(en)', bị ảnh hưởng bởi 'melt'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'meldian', liên quan đến tiếng Latin 'maldare'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng hai loại cát màu đổ vào nhau, tạo ra một màu sắc đẹp thống nhất, tượng trưng cho hành động hợp nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

meld có nghĩa là ghép hai hay nhiều yếu tố lại với nhau thành một tổng thể hài hòa. Có thể ám chỉ việc trộn vật liệu thực tế như kim loại hoặc sơn, hoặc các ý tưởng, văn hóa hoặc hương vị để chúng hòa quyện thành một tổng thể duy nhất. Nghĩa “làm cho biết/ công bố” mang tính trang trọng, thường thấy trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo. Cụm từ “hồ thành một” nhấn mạnh sự thống nhất, như một nhóm ghép nối các kỹ năng khác nhau. Hình ảnh nhớ là đổ cát màu vào nhau để thành một màu duy nhất sẽ giúp ghi nhớ ý chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ là: 1) meld chủ yếu dùng để trộn thành một tổng thể mới; 2) không dành cho cảm xúc; 3) dùng với vật liệu hoặc ý tưởng; 4) giọng điệu thường trang trọng; 5) so sánh với merge hoặc blend để chọn sắc thái phù hợp; 6) đi kèm với into để cho thấy kết quả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Meld không phải melt: không phải chuyển thành chất lỏng, mà là hình thành một tổng thể duy nhất.
  • Khác với merge: merge cũng có nghĩa hợp nhất, nhưng không phải lúc nào nhấn mạnh tổng thể mới.
  • Có thể áp dụng với ý tưởng, văn hóa hoặc hương vị, không chỉ vật liệu.
  • Ý nghĩa công khai là trang trọng; trong nói chuyện hàng ngày hay dùng announce.
  • Dùng sai trong ngữ cảnh thân mật sẽ nghe cứng nhắc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, meld mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật. Nó nhấn mạnh sự hợp nhất có chủ ý thành một tổng thể, khác với việc trộn thông thường. Người học có thể nhầm với melt hoặc merge, hoặc hiểu sai nghĩa công khai. Cân nhắc ngữ cảnh: vật liệu/ ý tưởng so với công bố thông tin.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính (trộn thành một tổng thể; công bố trong văn bản trang trọng).
  • Kết hợp với into để cho ra kết quả.
  • Phân biệt với melt và merge tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng với vật liệu hoặc ý tưởng, không phải cảm xúc.
  • Luyện tập với các collocation như meld into one.
  • Đọc văn bản formal để thấy meld trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'meld' mean?

A.To argue or dispute
B.To reject or separate
C.To combine or blend together
D.To create or form a new
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'meld'?

A.He decided to meld his dinner before eating.
B.The colors meld together beautifully in the painting.
C.She loves to meld illustrations in her online blog.
D.They always meld when the music plays.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'meld'?

A.Split
B.Fuse
C.Ignore
D.Disregard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'meld'?

A.Separate
B.Combine
C.Unite
D.Merge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of melding is applied?

A.In cooking, where different ingredients come together to form a new dish.
B.When two teams decide to play against each other next week.
C.When someone writes a book about personal experiences.
D.During a debate where opposing ideas are discussed.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ