LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mellow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mellow Ý nghĩa của Từ

  • mềm mại hoặc dịu dàng về bản chất
  • thoải mái và dễ chịu
  • chín và ngọt trong vị
Illustration for this word

mellow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mellow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛləʊ/
Mỹ /ˈmɛloʊ/
Tiết
mellow

mellow Từ nguyên của Từ

'Mellow' có nguồn gốc từ từ cổ tiếng Anh 'melu', có nghĩa là 'mềm mại hoặc chín'. Nó phát triển qua tiếng Anh Trung cổ thành 'mellow'. Hãy tưởng tượng một quả đào chín, được ánh nắng ấm áp chiếu sáng, với vỏ mềm mại mời gọi bạn thưởng thức vị ngọt ngào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mellow là một từ tiếng Anh rất linh hoạt. Khi là tính từ, nó mô tả tính cách dịu dàng, bầu không khí êm dịu hoặc giọng nói và ánh sáng ấm áp. Ở dạng động từ, mellow có nghĩa là trở nên thư giãn hơn hoặc làm cho hương vị mềm mại, ví dụ rượu hay hoa quả để lâu sẽ dịu và tròn trịa hơn. Các cụm từ phổ biến gồm mellow mood, mellow lighting và mellow flavor. Học viên cần chú ý ngữ cảnh để nhận ra sự khác biệt giữa mellow và các từ liên quan như calm hay soft.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mellow thường nghĩa là sự ấm áp và thư thả. Phân biệt tính từ và động từ. Chú ý ngữ cảnh màu sắc và bầu không khí. Tránh hiểu nhầm là nhàm chán. Dùng các collocation phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mellow không có nghĩa là yếu đuối hay nhàm chán
  • Có thể mô tả hương vị chứ không chỉ bầu không khí
  • Không phải mọi thứ mellow đều mềm mại
  • Tránh dùng khi ngữ cảnh gay gắt
  • Thường đối lập với hình ảnh sáng sủa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu mellow như sự dịu dàng và thư thái; chú ý để ý nghĩa trở nên quá dễ chịu hay nhạt nhòa trong ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations: mellow mood, mellow lighting
  • Phân biệt tính từ và động từ trong ngữ cảnh
  • Luyện tập bằng câu thực tế để nắm nghĩa
  • Chú ý tránh nhầm lẫn với từ yếm thế hoặc nhàm chán
  • Dùng ví dụ hàng ngày để ghi nhớ sắc thái
  • Ôn tập thường xuyên với mô-típ mô tả bầu không khí

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'mellow'?

A.Bright and loud
B.Calm and relaxed
C.Hard and tough
D.Fast and energetic
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'mellow' correctly?

A.The party was so mellow that everyone was dancing energetically.
B.After the yoga session, he felt quite mellow and at peace.
C.She drank a mellow cup of coffee that lifted her spirits.
D.He prefers mellow music when he is studying.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'mellow'?

A.Harsh
B.Loud
C.Gentle
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mellow'?

A.Rough
B.Calm
C.Relaxed
D.Soft
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel mellow?

A.Preparing for a big presentation
B.Rushing to catch the bus on a busy street
C.After a long day at work, enjoying a quiet evening
D.Eating a spicy meal for dinner

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ