mellow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Mellow' có nguồn gốc từ từ cổ tiếng Anh 'melu', có nghĩa là 'mềm mại hoặc chín'. Nó phát triển qua tiếng Anh Trung cổ thành 'mellow'. Hãy tưởng tượng một quả đào chín, được ánh nắng ấm áp chiếu sáng, với vỏ mềm mại mời gọi bạn thưởng thức vị ngọt ngào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMellow là một từ tiếng Anh rất linh hoạt. Khi là tính từ, nó mô tả tính cách dịu dàng, bầu không khí êm dịu hoặc giọng nói và ánh sáng ấm áp. Ở dạng động từ, mellow có nghĩa là trở nên thư giãn hơn hoặc làm cho hương vị mềm mại, ví dụ rượu hay hoa quả để lâu sẽ dịu và tròn trịa hơn. Các cụm từ phổ biến gồm mellow mood, mellow lighting và mellow flavor. Học viên cần chú ý ngữ cảnh để nhận ra sự khác biệt giữa mellow và các từ liên quan như calm hay soft.
Người Việt thường hiểu mellow như sự dịu dàng và thư thái; chú ý để ý nghĩa trở nên quá dễ chịu hay nhạt nhòa trong ngữ cảnh.
What is the definition of 'mellow'?
Which sentence uses 'mellow' correctly?
Which word is similar to 'mellow'?
What is the opposite of 'mellow'?
Can you think of a real-life context where someone might feel mellow?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật