melon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
melon: 'melo-' (trái cây) + '-on' (nhỏ) → Latin 'mēla' → Pháp cổ 'melon' → Anh. Hãy tưởng tượng một trái dưa thơm ngọt nhỏ nhắn nằm trong vườn, đại diện cho niềm vui mùa hè.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLoại quả melon là trái cây lớn, mọng nước với vỏ dày và thịt ngọt. Trong tiếng Anh, melon bao hàm nhiều giống như cantaloupe, honeydew và dưa gang, mỗi loại có màu sắc và hương thơm riêng. Thông thường được ăn sống, thái lát cho bữa sáng hoặc trộn vào salad hoa quả, và gợi nhớ mùa hè. Khi miêu tả melon, người nói có thể đề cập đến màu sắc, độ ngọt và kết cấu, hoặc so sánh với các loại trái cây khác. Từ này mang hình ảnh ngày hè oi ả và những buổi dã ngoại ngoài trời. Melon cũng có thể mang sắc thái âu yếm hay nhẹ nhàng trong ngữ cảnh phù hợp.
Với người học tiếng Anh Việt, melon có thể bị nhầm với các loại trái cây khác và cần làm rõ loại (canteloupe, honeydew, dưa gang).
What is the meaning of the word 'melon'?
Which of the following sentences uses 'melon' correctly?
What is a synonym for 'melon'?
What is the opposite of 'melon'?
In what real-life context would you find a 'melon'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật