LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

melon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

melon Ý nghĩa của Từ

  • một loại trái cây có thể ăn được và nhiều nước với vỏ dày
  • một loại trái cây lớn, tròn, thường có vị ngọt
  • trái cây thuộc nhiều loại khác nhau, như dưa lưới hay dưa hấu
Illustration for this word

melon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

melon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛlən/
Mỹ /ˈmɛlən/
Tiết
melon

melon Từ nguyên của Từ

melon: 'melo-' (trái cây) + '-on' (nhỏ) → Latin 'mēla' → Pháp cổ 'melon' → Anh. Hãy tưởng tượng một trái dưa thơm ngọt nhỏ nhắn nằm trong vườn, đại diện cho niềm vui mùa hè.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Loại quả melon là trái cây lớn, mọng nước với vỏ dày và thịt ngọt. Trong tiếng Anh, melon bao hàm nhiều giống như cantaloupe, honeydew và dưa gang, mỗi loại có màu sắc và hương thơm riêng. Thông thường được ăn sống, thái lát cho bữa sáng hoặc trộn vào salad hoa quả, và gợi nhớ mùa hè. Khi miêu tả melon, người nói có thể đề cập đến màu sắc, độ ngọt và kết cấu, hoặc so sánh với các loại trái cây khác. Từ này mang hình ảnh ngày hè oi ả và những buổi dã ngoại ngoài trời. Melon cũng có thể mang sắc thái âu yếm hay nhẹ nhàng trong ngữ cảnh phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Melon là danh từ đếm được: ta có thể nói một quả melon hoặc nhiều quả melon.
  • Dùng chín hoặc mọng nước để mô tả hương vị.
  • Nếu cần, chỉ rõ loại (canteloupe, honeydew, dưa gang).
  • Thường ăn sống, thái lát hoặc làm salad hoa quả.
  • Tránh dùng melon cho các loại rau quả khác; hãy nói rõ chủng loại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Melon giống như dưa hấu ở mọi tình huống.
  • Melon chỉ các loại thịt cam.
  • Bất kỳ trái cây tròn nào cũng là melon.
  • Melon không dùng cho món mặn.
  • Melon dễ nhầm với dưa chuột.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh Việt, melon có thể bị nhầm với các loại trái cây khác và cần làm rõ loại (canteloupe, honeydew, dưa gang).

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: dưa gang chín, dưa gang mọng nước, dưa gang thái lát.
  • Phân biệt các loại bằng màu sắc và mùi thơm.
  • Sử dụng melon để miêu tả mùa hè và bữa ăn ngoài trời.
  • So sánh với cantaloupe và dưa hấu để mở rộng từ vựng.
  • Melon thường ăn sống, không nấu chín.
  • Chú ý ngữ cảnh để biết liệu nói về giống cụ thể hay khái niệm chung.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'melon'?

A.Type of fruit
B.Musical instrument
C.Large bird
D.Piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'melon' correctly?

A.She bought a juicy watermelon from the market.
B.He plays the melon every day.
C.The chair is made of melon wood.
D.I saw a melon flying in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'melon'?

A.Apple
B.Banana
C.Peach
D.Cantaloupe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'melon'?

A.Vegetable
B.Grape
C.Carrot
D.Eggplant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'melon'?

A.In a bakery
B.At a car wash
C.During a soccer game
D.In a fruit salad

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering Stew and Melon Juice

Restaurant Order

2026.04.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ