LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

memorise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

memorise Ý nghĩa của Từ

  • ghi nhớ
  • học thuộc lòng
  • nhớ thông tin
Illustration for this word

memorise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

memorise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛm.ə.raɪz/
Mỹ /ˈmɛm.ə.raɪz/
Tiết
memorise

memorise Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'memor-' (từ tiếng Latinh 'trí nhớ') + 'ise' (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một học sinh chăm chú viết ghi chú, ghi nhớ mọi chi tiết như một kho báu cần được bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

memorise là động từ tiếng Anh nghĩa là khắc sâu vào trí nhớ, học thuộc hoặc ghi nhớ thông tin. Có thể memorise từ vựng, một bài thơ hoặc các sự kiện cho kỳ thi. Dù ở Mỹ dùng memorize, ở nơi khác có thể thấy memorise nhiều hơn. Ý là ghi nhớ chủ động bằng cách luyện tập và ôn lại, chứ không chỉ nhớ lướt qua.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Viết đúng kiểu Anh với hậu tố -ise
  • memorise nhấn mạnh việc ghi nhớ có chủ đích
  • kết hợp memorise by heart khi cần hát lại/nhớ thuộc lòng
  • phân biệt memorise và remember
  • dùng cho danh sách dài, thơ ca hoặc công thức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Memorise không chỉ là nhớ; nó ngụ ý ghi nhớ có chủ đích.
  • memorise là chính tả Anh; memorize là chính tả Mỹ.
  • Remember khác với memorise ở mức độ sâu; memorise đòi luyện tập và lặp lại.
  • Có thể memorise danh sách dài, thơ, hay công thức.
  • Hãy học từ các cụm như memorise by heart đểrecitation.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu memorise như chỉ nhớ ngắn hạn; thực tế nó nhấn mạnh luyện tập và ghi nhớ lâu dài.

Mẹo Học

  • Viết đúng kiểu Anh với hậu tố -ise.
  • Kết hợp memorise với luyện tập ghi nhớ chủ động.
  • Sử dụng cho danh sách dài hoặc công thức.
  • Ôn tập đều đặn để củng cố trí nhớ lâu dài.
  • Dùng cụm memorise by heart trong các ngữ cảnh có recitation.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'memorise' mean?

A.To forget information
B.To ignore details
C.To commit something to memory
D.To discuss a topic
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'memorise' correctly?

A.I need to memorise the phone number for tomorrow.
B.She memorise the song while cooking dinner.
C.They will memorise dinner plans at the restaurant.
D.We should memorise our feelings and talk about them.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'memorise'?

A.Forget
B.Neglect
C.Learn
D.Avoid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'memorise'?

A.Recall
B.Forget
C.Understand
D.Recognise
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would need to memorise something?

A.She decided to memorise a new recipe while shopping.
B.They realised the need to memorise their food preferences.
C.Students often need to memorise information for exams.
D.Parents often memorise their children's favorite toys.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ