LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

menace - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

menace Ý nghĩa của Từ

  • mối đe dọa về tổn hại hoặc nguy hiểm
  • một thứ có thể gây ra tổn hại
  • đe dọa ai đó bằng tổn hại
Illustration for this word

menace Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

menace Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɛnəs/
Mỹ /ˈmɛnəs/
Tiết
menace

menace Từ nguyên của Từ

menace = menacer (tiếng Pháp cổ) = đe dọa; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một bóng đen đã đổ xuống như một cảnh báo, minh họa sự hiện diện gây đe dọa mà một mối đe dọa mang lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Menace là một từ tiếng Anh có thể dùng ở dạng danh từ và động từ. Danh từ chỉ mối đe dọa gây hại hoặc thứ gì đó có khả năng gây rắc rối. Động từ to menace có nghĩa là đe doạ ai đó bằng hại hoặc cư xử đe doạ. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ menacer, rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh giúp ghi nhớ là bóng đen đang tới gần như một lời cảnh báo. Người học thường nhầm menace với danger hoặc threat, và đôi khi dùng threaten ở ngữ cảnh không phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt danh từ và động từ; ghi nhớ cụm cố định như « a menace to society » và « to menace someone with ». Sử dụng menace ở ngữ cảnh formal hoặc văn chương; phân biệt với danger và threat. Hình dung bóng đen đang tới gần để ghi nhớ ý nghĩa đe dọa. Luyện tập với ví dụ trừu tượng và cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa menace và danger hoặc threat trong nhiều ngữ cảnh.
  • Cho rằng menace chỉ áp dụng cho con người, bỏ qua các tình huống.
  • Sử dụng menace ở mức độ quá trang trọng trong văn nói.
  • Không phân biệt danh từ và động từ khi học từ vựng.
  • Một số câu có chứa threaten nhưng dùng menace lại không phù hợp ở ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Menace vừa biểu thị mối đe dọa vừa hại tiềm ẩn; người học cần chú ý sắc thái trang trọng và các collocation phổ biến như 'a menace to society' và 'to menace someone with'.

Mẹo Học

  • Học các dạng danh từ và động từ cũng như các collocation phổ biến
  • So sánh menace với danger và threaten để nắm sắc thái ý nghĩa
  • Sử dụng hình ảnh bóng đen để ghi nhớ ý nghĩa đe dọa
  • Luyện tập với văn phong trang trọng
  • Tạo cặp câu: mối đe dọa đối với xã hội vs mối đe dọa thực tế
  • Ôn tập cả Threatening và Threat ở ngữ cảnh khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'menace'?

A.Happy
B.Sleep
C.Threat
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'menace' correctly?

A.She was happy to see the menace.
B.The cat was a menace to the birds.
C.He ate the menace for lunch.
D.They slept peacefully with the menace nearby.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'menace'?

A.Friend
B.Danger
C.Love
D.Peace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'menace'?

A.Happiness
B.Protection
C.Weakness
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context can you encounter a menace?

A.In a school playground
B.While sleeping at night
C.During a birthday party
D.At a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ