menace - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
menace = menacer (tiếng Pháp cổ) = đe dọa; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một bóng đen đã đổ xuống như một cảnh báo, minh họa sự hiện diện gây đe dọa mà một mối đe dọa mang lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMenace là một từ tiếng Anh có thể dùng ở dạng danh từ và động từ. Danh từ chỉ mối đe dọa gây hại hoặc thứ gì đó có khả năng gây rắc rối. Động từ to menace có nghĩa là đe doạ ai đó bằng hại hoặc cư xử đe doạ. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ menacer, rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh giúp ghi nhớ là bóng đen đang tới gần như một lời cảnh báo. Người học thường nhầm menace với danger hoặc threat, và đôi khi dùng threaten ở ngữ cảnh không phù hợp.
Menace vừa biểu thị mối đe dọa vừa hại tiềm ẩn; người học cần chú ý sắc thái trang trọng và các collocation phổ biến như 'a menace to society' và 'to menace someone with'.
What is the meaning of 'menace'?
Which sentence uses 'menace' correctly?
What is a synonym for 'menace'?
What is an antonym for 'menace'?
In what real-life context can you encounter a menace?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật